THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
951.9 LIC
Lịch sử Hàn Quốc =
: 한국의 역사
서울대학교출판부,
2005
ISBN: 8952106415(세트)
서울 :
268p. : 색채삽도 ; 26cm.
한국학교재총서 ; 1 = Bộ Giáo Trình Hàn Quốc Học Số 1 SNU-VNU.
kor
Lịch sử Hàn Quốc
Hàn Quốc
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(10)
Mô tả biểu ghi
ID:
18824
DDC
951.9
Tác giả TT
Ban Biên soạn Giáo trình Hàn Quốc Học.
Nhan đề
Lịch sử Hàn Quốc = 한국의 역사 / Ban Biên soạn Giáo trình Hàn Quốc Học.
Thông tin xuất bản
서울 :서울대학교출판부,2005
Mô tả vật lý
268p. :색채삽도 ;26cm.
Tùng thư
한국학교재총서 ; 1 = Bộ Giáo Trình Hàn Quốc Học Số 1 SNU-VNU.
Từ khóa tự do
Lịch sử Hàn Quốc
Từ khóa tự do
Hàn Quốc
Tác giả(bs) TT
서울대학교 한국학교재편찬위원회 편.
Địa chỉ
100Chờ thanh lý (Không phục vụ)(2): 000030623, 000031671
Địa chỉ
100TK_Tiếng Hàn-HQ(8): 000030627, 000030645, 000030672, 000030767, 000030930, 000031086, 000031678, 000031696
Địa chỉ
500TK_Kho lưu Giáo trình(243): 000030602-6, 000030609-19, 000030621-2, 000030624-6, 000030628-30, 000030632-4, 000030636-8, 000030640-3, 000030646-8, 000030650-71, 000030673-8, 000030680-91, 000030702-31, 000030733-4, 000030736-66, 000030769-80, 000030891-911, 000030917-25, 000030927-9, 000031082-5, 000031087-98, 000031101-2, 000031663-70, 000031672, 000031674, 000031676-7, 000031679-95, 000031697-707
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
18824
002
1
004
28148
005
201809291539
008
061107s2005 ko| kor
009
1 0
020
[ ]
|a
8952106415(세트)
020
[ ]
|a
8952106490
035
[ ]
|a
1456394094
035
[# #]
|a
1083167391
039
[ ]
|a
20241129100506
|b
idtocn
|c
20180929153931
|d
anhpt
|y
20061107000000
|z
hueltt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
951.9
|b
LIC
110
[ ]
|a
Ban Biên soạn Giáo trình Hàn Quốc Học.
245
[1 0]
|a
Lịch sử Hàn Quốc =
|b
한국의 역사 /
|c
Ban Biên soạn Giáo trình Hàn Quốc Học.
260
[ ]
|a
서울 :
|b
서울대학교출판부,
|c
2005
300
[ ]
|a
268p. :
|b
색채삽도 ;
|c
26cm.
490
[ ]
|a
한국학교재총서 ; 1 = Bộ Giáo Trình Hàn Quốc Học Số 1 SNU-VNU.
653
[ ]
|a
Lịch sử Hàn Quốc
653
[ ]
|a
Hàn Quốc
710
[ ]
|a
서울대학교 한국학교재편찬위원회 편.
852
[ ]
|a
100
|b
Chờ thanh lý (Không phục vụ)
|j
(2): 000030623, 000031671
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Hàn-HQ
|j
(8): 000030627, 000030645, 000030672, 000030767, 000030930, 000031086, 000031678, 000031696
852
[ ]
|a
500
|b
TK_Kho lưu Giáo trình
|j
(243): 000030602-6, 000030609-19, 000030621-2, 000030624-6, 000030628-30, 000030632-4, 000030636-8, 000030640-3, 000030646-8, 000030650-71, 000030673-8, 000030680-91, 000030702-31, 000030733-4, 000030736-66, 000030769-80, 000030891-911, 000030917-25, 000030927-9, 000031082-5, 000031087-98, 000031101-2, 000031663-70, 000031672, 000031674, 000031676-7, 000031679-95, 000031697-707
890
[ ]
|a
10
|b
79
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000031696
257
TK_Tiếng Hàn-HQ
#1
000031696
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
2
000031678
239
TK_Tiếng Hàn-HQ
#2
000031678
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
3
000031671
232
Thanh lọc
#3
000031671
Nơi lưu
Thanh lọc
Tình trạng
4
000031086
207
TK_Tiếng Hàn-HQ
#4
000031086
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
5
000030930
202
TK_Tiếng Hàn-HQ
#5
000030930
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
6
000030767
155
TK_Tiếng Hàn-HQ
#6
000030767
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
7
000030672
70
TK_Tiếng Hàn-HQ
#7
000030672
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
8
000030645
43
TK_Tiếng Hàn-HQ
#8
000030645
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
9
000030627
26
TK_Tiếng Hàn-HQ
#9
000030627
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
10
000030623
22
Thanh lọc
#10
000030623
Nơi lưu
Thanh lọc
Tình trạng