TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Выражение причинных отношений в русском языке

Выражение причинных отношений в русском языке

 Ханойский институт иностранных языков, 1999.
 Ханой : 102c. ; 30 cm. rus
Mô tả biểu ghi
ID:18869
DDC 491.75
Tác giả CN Đặng, Thị Kim Dung.
Nhan đề Выражение причинных отношений в русском языке / Данг Тхи Ким Зунг.
Thông tin xuất bản Ханой :Ханойский институт иностранных языков,1999.
Mô tả vật lý 102c. ;30 cm.
Từ khóa tự do Tiếng Nga.
Từ khóa tự do Ngữ pháp tiếng Nga.
Từ khóa tự do Câu đơn.
Từ khóa tự do Câu phức.
Từ khóa tự do Причинные отношения
Tác giả(bs) CN Данг, Тхи Ким Зунг.
Địa chỉ 300NCKH_Nội sinh30702(1): 000029708
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00118869
0027
00428194
005202503131619
008070113s1999 ru| rus
0091 0
035[ ] |a 1456411234
035[# #] |a 1083168508
039[ ] |a 20250313161930 |b sinhvien |c 20241201143946 |d idtocn |y 20070113000000 |z svtt
041[0 ] |a rus
044[ ] |a ru
082[0 4] |a 491.75 |b DAD
090[ ] |a 491.75 |b DAD
100[0 ] |a Đặng, Thị Kim Dung.
245[1 0] |a Выражение причинных отношений в русском языке / |c Данг Тхи Ким Зунг.
260[ ] |a Ханой : |b Ханойский институт иностранных языков, |c 1999.
300[ ] |a 102c. ; |c 30 cm.
653[ ] |a Tiếng Nga.
653[ ] |a Ngữ pháp tiếng Nga.
653[ ] |a Câu đơn.
653[ ] |a Câu phức.
653[ ] |a Причинные отношения
700[0 ] |a Данг, Тхи Ким Зунг.
852[ ] |a 300 |b NCKH_Nội sinh |c 30702 |j (1): 000029708
890[ ] |a 1 |b 0 |c 1 |d 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000029708 1 NCKH_Nội sinh Tài liệu không phục vụ
#1 000029708
Nơi lưu NCKH_Nội sinh
Tình trạng Tài liệu không phục vụ
Tài liệu số
1