THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Tài liệu nghe nhìn
082:
428.0076 CAE
CAE practice test 3
: Past papers from the University of Cambridge Local Examinations Syndicate
Nxb.Tp.Hồ Chí Minh,
2000.
Tp. Hồ Chí Minh :
2 cassttes.
engvie
English language
Tiếng Anh.
Chứng chỉ CAE.
Luyện thi.
Mô tả
Marc
DDC
428.0076
Nhan đề
CAE practice test 3 : Past papers from the University of Cambridge Local Examinations Syndicate / Lê Huy Lâm dịch và chú giải.
Thông tin xuất bản
Tp. Hồ Chí Minh :Nxb.Tp.Hồ Chí Minh,2000.
Mô tả vật lý
2 cassttes.
Tùng thư(bỏ)
Tài liệu luyện thi chứng chỉ CAE.
Thuật ngữ chủ đề
English language-
Test.
Từ khóa tự do
Tiếng Anh.
Từ khóa tự do
Chứng chỉ CAE.
Từ khóa tự do
Luyện thi.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cmm a2200000 a 4500
001
18892
002
8
004
28234
008
070120s2000 vm| eng
009
1 0
035
[ ]
|a
1456383775
039
[ ]
|a
20241129133832
|b
idtocn
|c
20181214145134
|d
anhpt
|y
20070120000000
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
engvie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
428.0076
|b
CAE
090
[ ]
|a
428.0076
|b
CAE
245
[1 0]
|a
CAE practice test 3 :
|h
[sound recording] / :
|b
Past papers from the University of Cambridge Local Examinations Syndicate /
|c
Lê Huy Lâm dịch và chú giải.
260
[ ]
|a
Tp. Hồ Chí Minh :
|b
Nxb.Tp.Hồ Chí Minh,
|c
2000.
300
[ ]
|a
2 cassttes.
440
[ ]
|a
Tài liệu luyện thi chứng chỉ CAE.
650
[ ]
|a
English language
|x
Test.
653
[ ]
|a
Tiếng Anh.
653
[ ]
|a
Chứng chỉ CAE.
653
[ ]
|a
Luyện thi.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0