TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Milk, honey, and money

Milk, honey, and money : changing concepts in Rwandan healing

 Smithsonian Institution Press, c1992 ISBN: 1560981040
 Washington : xiv, 257 p. : ill., maps ; 24 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:18934
LCC GN659.R85
DDC 615.882
Tác giả CN Taylor, Christopher C.
Nhan đề Milk, honey, and money : changing concepts in Rwandan healing / Christopher C. Taylor.
Thông tin xuất bản Washington :Smithsonian Institution Press,c1992
Mô tả vật lý xiv, 257 p. :ill., maps ;24 cm.
Tùng thư(bỏ) Smithsonian series in ethnographic inquiry
Thuật ngữ chủ đề Economic anthropology-Rwanda.
Thuật ngữ chủ đề Hutu (African people)-Economic conditions.
Thuật ngữ chủ đề Hutu (African people)-Medicine.
Thuật ngữ chủ đề Traditional medicine-Rwanda.
Từ khóa tự do Thuốc
Từ khóa tự do Vật lí trị liệu
Từ khóa tự do Người Châu Phi
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000033205
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00118934
0021
00428284
005202103290821
008070117s1992 wau eng
0091 0
010[ ] |a 91012885
020[ ] |a 1560981040
020[ ] |a 1560981059 (pbk. : alk. paper)
035[ ] |a 23462042
035[# #] |a 23462042
039[ ] |a 20241128111824 |b idtocn |c 20210329082102 |d anhpt |y 20070117000000 |z huongnt
040[ ] |a DLC |c DLC |d DLC
041[0 ] |a eng
043[ ] |a f-rw---
044[ ] |a wau
050[0 0] |a GN659.R85 |b T39 1992
082[0 4] |a 615.882 |b TAY
100[1 ] |a Taylor, Christopher C. |q (Christopher Charles)
245[1 0] |a Milk, honey, and money : |b changing concepts in Rwandan healing / |c Christopher C. Taylor.
260[ ] |a Washington : |b Smithsonian Institution Press, |c c1992
300[ ] |a xiv, 257 p. : |b ill., maps ; |c 24 cm.
440[ 0] |a Smithsonian series in ethnographic inquiry
504[ ] |a Includes bibliographical references (p. 243-252) and index.
650[1 0] |a Economic anthropology |z Rwanda.
650[1 0] |a Hutu (African people) |x Economic conditions.
650[1 0] |a Hutu (African people) |x Medicine.
650[1 0] |a Traditional medicine |z Rwanda.
653[0 ] |a Thuốc
653[0 ] |a Vật lí trị liệu
653[0 ] |a Người Châu Phi
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000033205
890[ ] |a 1 |b 4 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000033205 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000033205
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng