THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
344.7303 LEE
Dictionary of environmental legal terms
Lee, C. C.
McGraw-Hill,
1996
ISBN: 0070381135 (alk. paper)
New York :
viii, 818 p. ; 25 cm.
English
Environmental law
Luật môi trường
Từ điển
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
190
DDC
344.7303
Tác giả CN
Lee, C. C.
Nhan đề
Dictionary of environmental legal terms / [written and] edited by C.C. Lee.
Thông tin xuất bản
New York :McGraw-Hill,1996
Mô tả vật lý
viii, 818 p. ;25 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Environmental law-
United States-
Dictionaries.
Thuật ngữ chủ đề
Luật môi trường-
Hoa Kỳ-
Từ điển-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Luật môi trường
Từ khóa tự do
Từ điển
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000007585
Tệp tin điện tử
http://www.loc.gov/catdir/description/mh022/96025123.html
Tệp tin điện tử
http://www.loc.gov/catdir/toc/mh022/96025123.html
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
190
002
1
004
192
005
202101041447
008
031210s1996 nyu eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0070381135 (alk. paper)
039
[ ]
|a
20250604213138
|b
lovanduc
|c
20241208223903
|d
idtocn
|y
20031210000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
eng
043
[ ]
|a
n
044
[ ]
|a
nyu
082
[0 4]
|a
344.7303
|2
20
|b
LEE
100
[1 ]
|a
Lee, C. C.
245
[1 0]
|a
Dictionary of environmental legal terms /
|c
[written and] edited by C.C. Lee.
260
[ ]
|a
New York :
|b
McGraw-Hill,
|c
1996
300
[ ]
|a
viii, 818 p. ;
|c
25 cm.
650
[1 0]
|a
Environmental law
|z
United States
|v
Dictionaries.
650
[1 7]
|a
Luật môi trường
|z
Hoa Kỳ
|v
Từ điển
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Luật môi trường
653
[0 ]
|a
Từ điển
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(1): 000007585
856
[4 2]
|3
Publisher description
|u
http://www.loc.gov/catdir/description/mh022/96025123.html
856
[4 2]
|3
Table of contents
|u
http://www.loc.gov/catdir/toc/mh022/96025123.html
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000007585
1
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000007585
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng