TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
常见藏语人名地名词典

常见藏语人名地名词典 : 专著 汉英藏对照

 外文出版社, 2004 ISBN: 7119034979
 北京 : 618页 ; 20 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:19091
DDC 495.131
Tác giả CN 陈观胜
Nhan đề 常见藏语人名地名词典 : 专著 汉英藏对照 / 陈观胜,安才旦主编.
Thông tin xuất bản 北京 :外文出版社,2004
Mô tả vật lý 618页 ;20 cm.
Tóm tắt 本《词典》系统提供常见藏语人名和常见藏语地名的对应译名。收录人名类、地名类词目约10470条.
Thuật ngữ chủ đề 译名
Thuật ngữ chủ đề 地名
Thuật ngữ chủ đề 姓名
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Từ điển địa danh-Từ điển tên riêng
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Từ điển địa danh
Từ khóa tự do Từ điển tên riêng
Từ khóa tự do Từ điển
Tác giả(bs) CN 安,才旦
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000034335
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00119091
0021
00428533
005202203251600
008070327s2004 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7119034979
035[ ] |a 1456414964
035[# #] |a 1083198759
039[ ] |a 20241129142348 |b idtocn |c 20220325160033 |d maipt |y 20070327000000 |z huongnt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.131 |2 22 |b CHE
100[0 ] |a 陈观胜
245[1 0] |a 常见藏语人名地名词典 : |b 专著 汉英藏对照 / |c 陈观胜,安才旦主编.
260[ ] |a 北京 : |b 外文出版社, |c 2004
300[ ] |a 618页 ; |c 20 cm.
520[ ] |a 本《词典》系统提供常见藏语人名和常见藏语地名的对应译名。收录人名类、地名类词目约10470条.
650[0 0] |a 译名
650[0 0] |a 地名
650[0 0] |a 姓名
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Từ điển địa danh |x Từ điển tên riêng
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a Từ điển địa danh
653[0 ] |a Từ điển tên riêng
653[0 ] |a Từ điển
700[0 ] |a 安,才旦 |e 主编
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000034335
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000034335 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000034335
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng