THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.131 CHE
常见藏语人名地名词典
: 专著 汉英藏对照
陈观胜
外文出版社,
2004
ISBN: 7119034979
北京 :
618页 ; 20 cm.
中文
译名
地名
姓名
Tiếng Trung Quốc
Từ điển địa danh
Từ điển tên riêng
Từ điển
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
19091
DDC
495.131
Tác giả CN
陈观胜
Nhan đề
常见藏语人名地名词典 : 专著 汉英藏对照 / 陈观胜,安才旦主编.
Thông tin xuất bản
北京 :外文出版社,2004
Mô tả vật lý
618页 ;20 cm.
Tóm tắt
本《词典》系统提供常见藏语人名和常见藏语地名的对应译名。收录人名类、地名类词目约10470条.
Thuật ngữ chủ đề
译名
Thuật ngữ chủ đề
地名
Thuật ngữ chủ đề
姓名
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Từ điển địa danh-
Từ điển tên riêng
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do
Từ điển địa danh
Từ khóa tự do
Từ điển tên riêng
Từ khóa tự do
Từ điển
Tác giả(bs) CN
安,才旦
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000034335
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
19091
002
1
004
28533
005
202203251600
008
070327s2004 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7119034979
035
[ ]
|a
1456414964
035
[# #]
|a
1083198759
039
[ ]
|a
20241129142348
|b
idtocn
|c
20220325160033
|d
maipt
|y
20070327000000
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.131
|2
22
|b
CHE
100
[0 ]
|a
陈观胜
245
[1 0]
|a
常见藏语人名地名词典 :
|b
专著 汉英藏对照 /
|c
陈观胜,安才旦主编.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
外文出版社,
|c
2004
300
[ ]
|a
618页 ;
|c
20 cm.
520
[ ]
|a
本《词典》系统提供常见藏语人名和常见藏语地名的对应译名。收录人名类、地名类词目约10470条.
650
[0 0]
|a
译名
650
[0 0]
|a
地名
650
[0 0]
|a
姓名
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Từ điển địa danh
|x
Từ điển tên riêng
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc
653
[0 ]
|a
Từ điển địa danh
653
[0 ]
|a
Từ điển tên riêng
653
[0 ]
|a
Từ điển
700
[0 ]
|a
安,才旦
|e
主编
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(1): 000034335
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000034335
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000034335
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng