THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
378.00951 RYU
留学中国 2005
: Study in China
北京语言学院出版社,
1993
ISBN: 7561902557
北京 :
60页 : 彩图 ; 28 cm.
中文
留学生教育.
Giáo dục đại học
留学生教育
Giáo dục Trung Quốc
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(3)
Mô tả biểu ghi
ID:
19101
DDC
378.00951
Tác giả TT
Ministry of Education: Department of International Cooperation and Exchanges.
Nhan đề
留学中国 2005 : Study in China / 中国高等学校外国留学生教育管理学会编.
Thông tin xuất bản
北京 :北京语言学院出版社,1993
Mô tả vật lý
60页 :彩图 ;28 cm.
Phụ chú
本书设有:中国欢迎你、中国的教育、中国的外国留学生教育、外国人短期学习班等10个栏目。
Thuật ngữ chủ đề
留学生教育.
Thuật ngữ chủ đề
Giáo dục đại học-
Trung Quốc-
TVĐHHN.-
Du học
Thuật ngữ chủ đề
留学生教育-
简介-
中国.
Từ khóa tự do
Giáo dục Trung Quốc
Từ khóa tự do
Giáo dục đại học
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000034219-20
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000034238
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
19101
002
1
004
28543
005
202111121537
008
070328s1993 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7561902557
035
[ ]
|a
1286328421
035
[# #]
|a
1083196343
039
[ ]
|a
20241125195107
|b
idtocn
|c
20211112153633
|d
maipt
|y
20070328000000
|z
hueltt
041
[1 ]
|a
chi
|a
eng
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
378.00951
|2
14
|b
RYU
110
[0 ]
|a
Ministry of Education: Department of International Cooperation and Exchanges.
245
[1 0]
|a
留学中国 2005 :
|b
Study in China /
|c
中国高等学校外国留学生教育管理学会编.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
北京语言学院出版社,
|c
1993
300
[ ]
|a
60页 :
|b
彩图 ;
|c
28 cm.
500
[ ]
|a
本书设有:中国欢迎你、中国的教育、中国的外国留学生教育、外国人短期学习班等10个栏目。
650
[ ]
|a
留学生教育.
650
[0 7]
|a
Giáo dục đại học
|z
Trung Quốc
|2
TVĐHHN.
|x
Du học
650
[1 4]
|a
留学生教育
|x
简介
|x
中国.
653
[0 ]
|a
Giáo dục Trung Quốc
653
[0 ]
|a
Giáo dục đại học
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(2): 000034219-20
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(1): 000034238
890
[ ]
|a
3
|b
15
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000034238
4
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000034238
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2
000034220
3
TK_Tiếng Anh-AN
#2
000034220
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3
000034219
2
TK_Tiếng Anh-AN
#3
000034219
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng