TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Korean language in culture and society

Korean language in culture and society

 University of Hawaii Press, 2006 ISBN: 0824826949
 Honolulu, Hawaii : x, 292 p. : ill. ; 26 cm. KLEAR textbooks in Korean language. English
Mô tả biểu ghi
ID:19114
DDC 495.7824
Tác giả CN Sohn, Ho-min
Nhan đề Korean language in culture and society / edited by Ho-min Sohn
Thông tin xuất bản Honolulu, Hawaii :University of Hawaii Press,2006
Mô tả vật lý x, 292 p. :ill. ;26 cm.
Tùng thư KLEAR textbooks in Korean language.
Thuật ngữ chủ đề Language and culture-Korea (South).
Thuật ngữ chủ đề Korean language-Textbooks for foreign speakers-English language
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Hàn Quốc-Giáo trình-Tiếng Anh
Từ khóa tự do Ngôn ngữ và văn hoá
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc
Tên vùng địa lý Hàn Quốc
Tác giả(bs) CN Sohn, Ho-min.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000034416, 000037382
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00119114
0021
00428556
005202106221604
008070330s2006 hiu eng
0091 0
020[ ] |a 0824826949
035[ ] |a 62860874
035[# #] |a 62860874
039[ ] |a 20241209092156 |b idtocn |c 20210622160409 |d maipt |y 20070330000000 |z huongnt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a hiu
082[0 4] |a 495.7824 |b SOH
100[1 ] |a Sohn, Ho-min
245[1 0] |a Korean language in culture and society / |c edited by Ho-min Sohn
260[ ] |a Honolulu, Hawaii : |b University of Hawaii Press, |c 2006
300[ ] |a x, 292 p. : |b ill. ; |c 26 cm.
490[0 ] |a KLEAR textbooks in Korean language.
504[ ] |a aIncludes bibliographical references and index.
650[0 0] |a Language and culture |z Korea (South).
650[1 0] |a Korean language |v Textbooks for foreign speakers |x English language
650[1 7] |a Tiếng Hàn Quốc |v Giáo trình |x Tiếng Anh
651[0 ] |a Hàn Quốc
653[0 ] |a Ngôn ngữ và văn hoá
653[0 ] |a Tiếng Hàn Quốc
700[1 ] |a Sohn, Ho-min.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (2): 000034416, 000037382
890[ ] |a 2 |b 7 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000037382 2 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000037382
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000034416 1 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000034416
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng