TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Chinese musical instruments

Chinese musical instruments

 Ministry of Culture.
 China : 95 p. ; 26 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:19218
DDC 784.0951
Tác giả CN Wang, Zichu.
Nhan đề dịch Nhạc cụ truyền thống của người Trung Quốc.
Nhan đề Chinese musical instruments / Wang Zichu.
Thông tin xuất bản China :Ministry of Culture.
Mô tả vật lý 95 p. ;26 cm.
Thuật ngữ chủ đề Chinese.
Thuật ngữ chủ đề Chinese musical instrument.
Thuật ngữ chủ đề Musical instrument.
Thuật ngữ chủ đề Âm nhạc-Nhạc cụ truyền thống-Trung Quốc-TVĐHHN
Từ khóa tự do Âm nhạc
Từ khóa tự do Nhạc cụ truyền thống
Tên vùng địa lý Trung Quốc.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000034288, 000034359
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00119218
0021
00428676
005201812051527
008070326s ch| eng
0091 0
035[ ] |a 1083197006
035[# #] |a 1083197006
039[ ] |a 20241125224929 |b idtocn |c 20181205152731 |d huett |y 20070326000000 |z ngant
041[0 ] |a eng
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 784.0951 |b WAN
090[ ] |a 784.0951 |b WAN
100[0 ] |a Wang, Zichu.
242[1 ] |a Nhạc cụ truyền thống của người Trung Quốc. |y vie
245[1 0] |a Chinese musical instruments / |c Wang Zichu.
260[ ] |a China : |b Ministry of Culture.
300[ ] |a 95 p. ; |c 26 cm.
650[0 0] |a Chinese.
650[0 0] |a Chinese musical instrument.
650[0 0] |a Musical instrument.
650[1 7] |a Âm nhạc |x Nhạc cụ truyền thống |z Trung Quốc |2 TVĐHHN
651[ ] |a Trung Quốc.
653[0 ] |a Âm nhạc
653[0 ] |a Nhạc cụ truyền thống
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (2): 000034288, 000034359
890[ ] |a 2 |b 4 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000034359 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000034359
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000034288 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000034288
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng