TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
中国文物

中国文物 : 专著

 五洲传播出版社, 2004. ISBN: 7508504496
 北京 : 138页 图 ; 23 cm. 人文中国书系. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:19227
DDC 930.151
Tác giả CN 李, 力.
Nhan đề dịch Văn vật Trung Quốc.
Nhan đề dịch Zhong guo wen wu.
Nhan đề 中国文物 : 专著 / 李力著.
Thông tin xuất bản 北京 :五洲传播出版社,2004.
Mô tả vật lý 138页 图 ;23 cm.
Tùng thư 人文中国书系.
Tóm tắt 本书对中国文物分类叙述,选择了陶器、美玉、青铜器、俑像雕塑、陵墓石刻、墓室壁画、石窟寺和佛教造型艺术、金银器、瓷器、家具、漆器、工艺品等十二类介绍渊源和发展.
Thuật ngữ chủ đề 文物.
Thuật ngữ chủ đề 文物-简介-中国.
Thuật ngữ chủ đề Khảo cổ-Di vật văn hóa-TVĐHHN
Từ khóa tự do Khảo cổ.
Từ khóa tự do Di vật văn hoá.
Tên vùng địa lý Trung Quốc.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(5): 000034222, 000034227, 000034239, 000034251, 000034315
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00119227
0021
00428685
005201812051559
008070327s2004 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7508504496
035[ ] |a 1456402255
035[# #] |a 1083196016
039[ ] |a 20241202153400 |b idtocn |c 20181205155925 |d huett |y 20070327000000 |z huongnt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 930.151 |b LIL
090[ ] |a 930.151 |b LIL
100[0 ] |a 李, 力.
242[ ] |a Văn vật Trung Quốc. |y vie
242[ ] |a Zhong guo wen wu.
245[1 0] |a 中国文物 : |b 专著 / |c 李力著.
260[ ] |a 北京 : |b 五洲传播出版社, |c 2004.
300[ ] |a 138页 图 ; |c 23 cm.
490[ ] |a 人文中国书系.
520[ ] |a 本书对中国文物分类叙述,选择了陶器、美玉、青铜器、俑像雕塑、陵墓石刻、墓室壁画、石窟寺和佛教造型艺术、金银器、瓷器、家具、漆器、工艺品等十二类介绍渊源和发展.
650[0 0] |a 文物.
650[1 0] |a 文物 |x 简介 |v 中国.
650[1 7] |a Khảo cổ |x Di vật văn hóa |2 TVĐHHN
651[ ] |a Trung Quốc.
653[0 ] |a Khảo cổ.
653[0 ] |a Di vật văn hoá.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (5): 000034222, 000034227, 000034239, 000034251, 000034315
890[ ] |a 5 |b 24 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000034315 5 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000034315
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000034251 4 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000034251
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
3 000034239 3 TK_Tiếng Trung-TQ
#3 000034239
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
4 000034227 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#4 000034227
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
5 000034222 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#5 000034222
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng