THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
930.151 LIL
中国文物
: 专著
李, 力.
五洲传播出版社,
2004.
ISBN: 7508504496
北京 :
138页 图 ; 23 cm.
人文中国书系.
中文
文物.
文物
Khảo cổ
Khảo cổ.
Di vật văn hoá.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(5)
Mô tả biểu ghi
ID:
19227
DDC
930.151
Tác giả CN
李, 力.
Nhan đề dịch
Văn vật Trung Quốc.
Nhan đề dịch
Zhong guo wen wu.
Nhan đề
中国文物 : 专著 / 李力著.
Thông tin xuất bản
北京 :五洲传播出版社,2004.
Mô tả vật lý
138页 图 ;23 cm.
Tùng thư
人文中国书系.
Tóm tắt
本书对中国文物分类叙述,选择了陶器、美玉、青铜器、俑像雕塑、陵墓石刻、墓室壁画、石窟寺和佛教造型艺术、金银器、瓷器、家具、漆器、工艺品等十二类介绍渊源和发展.
Thuật ngữ chủ đề
文物.
Thuật ngữ chủ đề
文物-
简介-
中国.
Thuật ngữ chủ đề
Khảo cổ-
Di vật văn hóa-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Khảo cổ.
Từ khóa tự do
Di vật văn hoá.
Tên vùng địa lý
Trung Quốc.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(5): 000034222, 000034227, 000034239, 000034251, 000034315
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
19227
002
1
004
28685
005
201812051559
008
070327s2004 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7508504496
035
[ ]
|a
1456402255
035
[# #]
|a
1083196016
039
[ ]
|a
20241202153400
|b
idtocn
|c
20181205155925
|d
huett
|y
20070327000000
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
930.151
|b
LIL
090
[ ]
|a
930.151
|b
LIL
100
[0 ]
|a
李, 力.
242
[ ]
|a
Văn vật Trung Quốc.
|y
vie
242
[ ]
|a
Zhong guo wen wu.
245
[1 0]
|a
中国文物 :
|b
专著 /
|c
李力著.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
五洲传播出版社,
|c
2004.
300
[ ]
|a
138页 图 ;
|c
23 cm.
490
[ ]
|a
人文中国书系.
520
[ ]
|a
本书对中国文物分类叙述,选择了陶器、美玉、青铜器、俑像雕塑、陵墓石刻、墓室壁画、石窟寺和佛教造型艺术、金银器、瓷器、家具、漆器、工艺品等十二类介绍渊源和发展.
650
[0 0]
|a
文物.
650
[1 0]
|a
文物
|x
简介
|v
中国.
650
[1 7]
|a
Khảo cổ
|x
Di vật văn hóa
|2
TVĐHHN
651
[ ]
|a
Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
Khảo cổ.
653
[0 ]
|a
Di vật văn hoá.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(5): 000034222, 000034227, 000034239, 000034251, 000034315
890
[ ]
|a
5
|b
24
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000034315
5
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000034315
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2
000034251
4
TK_Tiếng Trung-TQ
#2
000034251
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
3
000034239
3
TK_Tiếng Trung-TQ
#3
000034239
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
4
000034227
2
TK_Tiếng Trung-TQ
#4
000034227
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
5
000034222
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#5
000034222
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng