THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
720.51 ZHO
中国民居
: 专著
单德启 (1937~) 著 shan de qi.
五洲传播出版社,
2003.
ISBN: 7508503694
北京 :
144页 图 ; 23 cm.
人文中国书系.
中文
建筑艺术.
民居.
民居
Kiến trúc
Nghệ thuật kiến trúc
Dân cư
Trung Quốc
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
19229
DDC
720.51
Nhan đề dịch
Dân cư Trung Quốc.
Nhan đề dịch
Zhong guo min ju.
Nhan đề
中国民居 : 专著 / 单德启等著.
Thông tin xuất bản
北京 :五洲传播出版社,2003.
Mô tả vật lý
144页 图 ;23 cm.
Tùng thư
人文中国书系.
Tóm tắt
本书以生活在传统民居中的人的生活习俗、行为特征与空间模式的互动来选择较有代表性、覆盖面较广的若干聚落予以介绍。书中记述了各类传统民居的成因、建筑特色以及流传价值等内容.
Thuật ngữ chủ đề
建筑艺术.
Thuật ngữ chủ đề
民居.
Thuật ngữ chủ đề
民居-
建筑艺术-
中国.
Thuật ngữ chủ đề
Kiến trúc-
Nghệ thuật-
Trung Quốc-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Nghệ thuật kiến trúc
Từ khóa tự do
Dân cư
Từ khóa tự do
Trung Quốc
Tác giả(bs) CN
单德启 (1937~) 著 shan de qi.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000034325-6
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
19229
002
1
004
28687
005
202504031005
008
070327s2003 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7508503694
035
[ ]
|a
1456418692
039
[ ]
|a
20250403100510
|b
namth
|c
20241130095357
|d
idtocn
|y
20070327000000
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
720.51
|b
ZHO
090
[ ]
|a
720.51
|b
ZHO
242
[ ]
|a
Dân cư Trung Quốc.
|y
vie
242
[ ]
|a
Zhong guo min ju.
245
[0 0]
|a
中国民居 :
|b
专著 /
|c
单德启等著.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
五洲传播出版社,
|c
2003.
300
[ ]
|a
144页 图 ;
|c
23 cm.
490
[ ]
|a
人文中国书系.
520
[ ]
|a
本书以生活在传统民居中的人的生活习俗、行为特征与空间模式的互动来选择较有代表性、覆盖面较广的若干聚落予以介绍。书中记述了各类传统民居的成因、建筑特色以及流传价值等内容.
650
[0 0]
|a
建筑艺术.
650
[0 0]
|a
民居.
650
[1 0]
|a
民居
|x
建筑艺术
|z
中国.
650
[1 7]
|a
Kiến trúc
|x
Nghệ thuật
|z
Trung Quốc
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Nghệ thuật kiến trúc
653
[0 ]
|a
Dân cư
653
[0 ]
|a
Trung Quốc
700
[0 ]
|a
单德启 (1937~) 著 shan de qi.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(2): 000034325-6
890
[ ]
|a
2
|b
33
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000034326
2
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000034326
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2
000034325
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#2
000034325
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng