THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
299.51 WAN
中国道教
: 专著
王, 宜峨
五洲传播出版社,
2004
ISBN: 7508504011
北京 :
165页 : 照片,图 ; 21 cm.
中文
道教.
道教 基本知识 中国.
Đạo giáo
Tôn giáo
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(3)
Mô tả biểu ghi
ID:
19233
DDC
299.51
Tác giả CN
王, 宜峨
Nhan đề dịch
Đạo giáo Trung Quốc
Nhan đề
中国道教 : 专著 / 王宜峨著
Thông tin xuất bản
北京 :五洲传播出版社,2004
Mô tả vật lý
165页 :照片,图 ;21 cm.
Tùng thư(bỏ)
中国宗教基本情况丛书.
Phụ chú
该书介绍了中国道教的思想渊源、形成和历史发展、新中国建立后道教界的活动,以及道教的神仙信仰、宫观制度、经籍编撰和在中国社会及世界的广泛影响。
Thuật ngữ chủ đề
道教.
Thuật ngữ chủ đề
道教 基本知识 中国.
Thuật ngữ chủ đề
Đạo giáo-
Trung Quốc-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Đạo giáo
Từ khóa tự do
Tôn giáo
Tên vùng địa lý
Trung Quốc.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(3): 000034211, 000034331-2
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
19233
002
1
004
28692
005
202111081033
008
070327s2004 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7508504011
035
[ ]
|a
1456385389
035
[# #]
|a
1083195595
039
[ ]
|a
20241129093349
|b
idtocn
|c
20211108103323
|d
maipt
|y
20070327000000
|z
hueltt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
299.51
|2
14
|b
WAN
090
[ ]
|a
299.51
|b
WAN
100
[0 ]
|a
王, 宜峨
242
[ ]
|a
Đạo giáo Trung Quốc
|y
vie
245
[1 0]
|a
中国道教 :
|b
专著 /
|c
王宜峨著
260
[ ]
|a
北京 :
|b
五洲传播出版社,
|c
2004
300
[ ]
|a
165页 :
|b
照片,图 ;
|c
21 cm.
440
[ ]
|a
中国宗教基本情况丛书.
500
[ ]
|a
该书介绍了中国道教的思想渊源、形成和历史发展、新中国建立后道教界的活动,以及道教的神仙信仰、宫观制度、经籍编撰和在中国社会及世界的广泛影响。
650
[0 0]
|a
道教.
650
[0 0]
|a
道教 基本知识 中国.
650
[1 7]
|a
Đạo giáo
|x
Trung Quốc
|2
TVĐHHN
651
[ ]
|a
Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
Đạo giáo
653
[0 ]
|a
Tôn giáo
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(3): 000034211, 000034331-2
890
[ ]
|a
3
|b
16
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000034332
3
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000034332
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2
000034331
2
TK_Tiếng Trung-TQ
#2
000034331
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
3
000034211
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#3
000034211
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng