THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
301.35095 HIN
Fanshen
: a documentary of revolution in a Chinese village.
Hinton, William.
Monthly Review Press,
[1967, c1966].
New York :
xvii, 637 p. : maps; 24 cm.
English
Land reform
Land tenure
Điều kiện xã hội.
Lịch sử Trung Quốc.
Cải cách ruộng đất.
Nội chiến.
Trung Quốc.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
19261
LCC
HD1333.C62
DDC
301.35095
Tác giả CN
Hinton, William.
Nhan đề
Fanshen : a documentary of revolution in a Chinese village.
Thông tin xuất bản
New York :Monthly Review Press,[1967, c1966].
Mô tả vật lý
xvii, 637 p. :maps;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Land reform-
China-
Zhangzhuang (Lucheng Xian)
Thuật ngữ chủ đề
Land tenure-
China-
Zhangzhuang (Lucheng Xian)
Từ khóa tự do
Điều kiện xã hội.
Từ khóa tự do
Lịch sử Trung Quốc.
Từ khóa tự do
Cải cách ruộng đất.
Từ khóa tự do
Nội chiến.
Từ khóa tự do
Trung Quốc.
Tên vùng địa lý
China-
History-
Civil War, 1945-1949.
Tên vùng địa lý
China-
Social conditions-
1949-1976.
Tên vùng địa lý
Zhangzhuang (Lucheng Xian, China)-
History.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
19261
002
1
004
28728
008
070302s1967 nyu eng
009
1 0
010
[ ]
|a
66023525
035
[ ]
|a
9(DLC) 66023525
035
[ ]
|a
265777
039
[ ]
|a
20241125203745
|b
idtocn
|c
20070302000000
|d
maipt
|y
20070302000000
|z
hoabt
040
[ ]
|a
DLC
|c
DLC
|d
DLC
041
[0 ]
|a
eng
043
[ ]
|a
a-cc---
044
[ ]
|a
nyu
050
[0 0]
|a
HD1333.C62
|b
C474 1966
082
[0 4]
|a
301.35095
|b
HIN
090
[ ]
|a
301.35095
|b
HIN
100
[1 ]
|a
Hinton, William.
245
[1 0]
|a
Fanshen :
|b
a documentary of revolution in a Chinese village.
260
[ ]
|a
New York :
|b
Monthly Review Press,
|c
[1967, c1966].
300
[ ]
|a
xvii, 637 p. :
|b
maps;
|c
24 cm.
650
[ ]
|a
Land reform
|z
China
|z
Zhangzhuang (Lucheng Xian)
650
[ ]
|a
Land tenure
|z
China
|z
Zhangzhuang (Lucheng Xian)
651
[ ]
|a
China
|x
History
|y
Civil War, 1945-1949.
651
[ ]
|a
China
|x
Social conditions
|y
1949-1976.
651
[ ]
|a
Zhangzhuang (Lucheng Xian, China)
|x
History.
653
[ ]
|a
Điều kiện xã hội.
653
[ ]
|a
Lịch sử Trung Quốc.
653
[ ]
|a
Cải cách ruộng đất.
653
[ ]
|a
Nội chiến.
653
[ ]
|a
Trung Quốc.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0