THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
370.9597 VIE
Vietnam education and training directory
Giáo dục,
1995.
Ha noi :
227 p. : pictures, tables.
Ministry of Education and Training Socialist republic of Vietnam.
English
Education and state
Universities and colleges
Education
Giáo dục
Giáo dục Việt Nam.
Đại học Việt Nam.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
19280
DDC
370.9597
Tác giả TT
Education Publishing House.
Nhan đề
Vietnam education and training directory / Education Publishing House.
Thông tin xuất bản
Ha noi :Giáo dục,1995.
Mô tả vật lý
227 p. :pictures, tables.
Tùng thư
Ministry of Education and Training Socialist republic of Vietnam.
Thuật ngữ chủ đề
Education and state-
Vietnam.
Thuật ngữ chủ đề
Universities and colleges-
Vietnam-
Directories.
Thuật ngữ chủ đề
Education-
Vietnam.
Thuật ngữ chủ đề
Giáo dục-
Trường Đại học-
Việt Nam-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Giáo dục Việt Nam.
Từ khóa tự do
Đại học Việt Nam.
Tên vùng địa lý
Việt Nam.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000034061
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
19280
002
1
004
28748
008
070312s1995 vm| eng
009
1 0
035
[ ]
|a
1456364859
035
[# #]
|a
1083169715
039
[ ]
|a
20241209002401
|b
idtocn
|c
20070312000000
|d
hangctt
|y
20070312000000
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
370.9597
|b
VIE
090
[ ]
|a
370.9597
|b
VIE
110
[ ]
|a
Education Publishing House.
245
[1 0]
|a
Vietnam education and training directory /
|c
Education Publishing House.
260
[ ]
|a
Ha noi :
|b
Giáo dục,
|c
1995.
300
[ ]
|a
227 p. :
|b
pictures, tables.
490
[ ]
|a
Ministry of Education and Training Socialist republic of Vietnam.
504
[ ]
|a
Includes bibliographical references (p. 227).
650
[0 0]
|a
Education and state
|z
Vietnam.
650
[0 0]
|a
Universities and colleges
|z
Vietnam
|x
Directories.
650
[0 0]
|a
Education
|z
Vietnam.
650
[1 7]
|a
Giáo dục
|x
Trường Đại học
|z
Việt Nam
|2
TVĐHHN
651
[ ]
|a
Việt Nam.
653
[0 ]
|a
Giáo dục Việt Nam.
653
[0 ]
|a
Đại học Việt Nam.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(1): 000034061
890
[ ]
|a
1
|b
4
|c
0
|d
0