TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
World wide words

World wide words : 77.77. Quotations citations. 12000 Autoren and Top people

 1999.
 21CD - ROM. Deutsch
DDC830.8
Nhan đềWorld wide words : 77.77. Quotations citations. 12000 Autoren and Top people
Thông tin xuất bản1999.
Mô tả vật lý21CD - ROM.
Thuật ngữ chủ đềVăn học Đức-Tác giả-TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đềVăn học Đức-Tác phẩm-TVĐHHN
Từ khóa tự doTác giả
Từ khóa tự doTác phẩm
Từ khóa tự doVăn học Đức
Địa chỉ200K. NN Đức(21): 000036646-57, 000036699-707
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cmm a2200000 a 4500
00119328
0028
00428802
008070619s1999 gw| ger
0091 0
035[ ] |a 1456377232
039[ ] |a 20241202110819 |b idtocn |c 20070619000000 |d hangctt |y 20070619000000 |z anhpt
041[0 ] |a ger
044[ ] |a gw
082[0 4] |a 830.8 |b WOR
090[ ] |a 830.8 |b WOR
245[0 0] |a World wide words : |h [CD - ROM]. : |b 77.77. Quotations citations. 12000 Autoren and Top people
260[ ] |c 1999.
300[ ] |a 21CD - ROM.
650[1 7] |a Văn học Đức |x Tác giả |2 TVĐHHN
650[1 7] |a Văn học Đức |x Tác phẩm |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Tác giả
653[0 ] |a Tác phẩm
653[0 ] |a Văn học Đức
852[ ] |a 200 |b K. NN Đức |j (21): 000036646-57, 000036699-707
890[ ] |a 21 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000036707 21 K. NN Đức
#1 000036707
Nơi lưu K. NN Đức
Tình trạng
2 000036706 20 K. NN Đức
#2 000036706
Nơi lưu K. NN Đức
Tình trạng
3 000036705 19 K. NN Đức
#3 000036705
Nơi lưu K. NN Đức
Tình trạng
4 000036704 18 K. NN Đức
#4 000036704
Nơi lưu K. NN Đức
Tình trạng
5 000036703 17 K. NN Đức
#5 000036703
Nơi lưu K. NN Đức
Tình trạng
6 000036702 16 K. NN Đức
#6 000036702
Nơi lưu K. NN Đức
Tình trạng
7 000036701 15 K. NN Đức
#7 000036701
Nơi lưu K. NN Đức
Tình trạng
8 000036700 14 K. NN Đức
#8 000036700
Nơi lưu K. NN Đức
Tình trạng
9 000036699 13 K. NN Đức
#9 000036699
Nơi lưu K. NN Đức
Tình trạng
10 000036657 12 K. NN Đức
#10 000036657
Nơi lưu K. NN Đức
Tình trạng