THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Tài liệu nghe nhìn
082:
830.8 WOR
World wide words
: 77.77. Quotations citations. 12000 Autoren and Top people
1999.
21CD - ROM.
Deutsch
Văn học Đức
Tác giả
Tác phẩm
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(21)
DDC
830.8
Nhan đề
World wide words : 77.77. Quotations citations. 12000 Autoren and Top people
Thông tin xuất bản
1999.
Mô tả vật lý
21CD - ROM.
Thuật ngữ chủ đề
Văn học Đức-
Tác giả-
TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề
Văn học Đức-
Tác phẩm-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Tác giả
Từ khóa tự do
Tác phẩm
Từ khóa tự do
Văn học Đức
Địa chỉ
200K. NN Đức(21): 000036646-57, 000036699-707
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cmm a2200000 a 4500
001
19328
002
8
004
28802
008
070619s1999 gw| ger
009
1 0
035
[ ]
|a
1456377232
039
[ ]
|a
20241202110819
|b
idtocn
|c
20070619000000
|d
hangctt
|y
20070619000000
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
ger
044
[ ]
|a
gw
082
[0 4]
|a
830.8
|b
WOR
090
[ ]
|a
830.8
|b
WOR
245
[0 0]
|a
World wide words :
|h
[CD - ROM]. :
|b
77.77. Quotations citations. 12000 Autoren and Top people
260
[ ]
|c
1999.
300
[ ]
|a
21CD - ROM.
650
[1 7]
|a
Văn học Đức
|x
Tác giả
|2
TVĐHHN
650
[1 7]
|a
Văn học Đức
|x
Tác phẩm
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Tác giả
653
[0 ]
|a
Tác phẩm
653
[0 ]
|a
Văn học Đức
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Đức
|j
(21): 000036646-57, 000036699-707
890
[ ]
|a
21
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000036707
21
K. NN Đức
#1
000036707
Nơi lưu
K. NN Đức
Tình trạng
2
000036706
20
K. NN Đức
#2
000036706
Nơi lưu
K. NN Đức
Tình trạng
3
000036705
19
K. NN Đức
#3
000036705
Nơi lưu
K. NN Đức
Tình trạng
4
000036704
18
K. NN Đức
#4
000036704
Nơi lưu
K. NN Đức
Tình trạng
5
000036703
17
K. NN Đức
#5
000036703
Nơi lưu
K. NN Đức
Tình trạng
6
000036702
16
K. NN Đức
#6
000036702
Nơi lưu
K. NN Đức
Tình trạng
7
000036701
15
K. NN Đức
#7
000036701
Nơi lưu
K. NN Đức
Tình trạng
8
000036700
14
K. NN Đức
#8
000036700
Nơi lưu
K. NN Đức
Tình trạng
9
000036699
13
K. NN Đức
#9
000036699
Nơi lưu
K. NN Đức
Tình trạng
10
000036657
12
K. NN Đức
#10
000036657
Nơi lưu
K. NN Đức
Tình trạng
1
2
3
of 3