TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Landvermessung . .

Landvermessung . . : Roman .

 Residenz-Verl., 2005. ISBN: 3701714282
 St. Pưlten ; Salzburg : 319 S. ; 21 cm. Deutsch
Mô tả biểu ghi
ID:19334
DDC 830
Nhan đề Landvermessung . :. Roman /. / Band 16, Gebỹrtig : / : Robert Schindel.
Thông tin xuất bản St. Pưlten ; Salzburg :Residenz-Verl.,2005.
Mô tả vật lý 319 S. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Văn học Áo-Tiểu thuyết-TVĐHHN
Từ khóa tự do Văn học Áo
Từ khóa tự do Tiểu thuyết.
Tác giả(bs) CN Schindel, Robert.
Địa chỉ 200K. NN Đức(2): 000036468, 000036982
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00119334
0021
00428810
008070620s2005 gw| ger
0091 0
020[ ] |a 3701714282
035[ ] |a 1456374889
039[ ] |a 20241202142022 |b idtocn |c 20070620000000 |d hangctt |y 20070620000000 |z ngant
041[0 ] |a ger
044[ ] |a gw
082[0 4] |a 830 |b LAN
090[ ] |a 830 |b LAN
245[1 0] |a Landvermessung . :. |n Band 16, |p Gebỹrtig : / : |b Roman /. / |c Robert Schindel.
260[ ] |a St. Pưlten ; Salzburg : |b Residenz-Verl., |c 2005.
300[ ] |a 319 S. ; |c 21 cm.
650[1 7] |a Văn học Áo |x Tiểu thuyết |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Văn học Áo
653[0 ] |a Tiểu thuyết.
700[1 ] |a Schindel, Robert.
852[ ] |a 200 |b K. NN Đức |j (2): 000036468, 000036982
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000036982 2 K. NN Đức
#1 000036982
Nơi lưu K. NN Đức
Tình trạng
2 000036468 1 K. NN Đức
#2 000036468
Nơi lưu K. NN Đức
Tình trạng