TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
世界反法西斯战争中的中国

世界反法西斯战争中的中国 : 专著

 五洲传播出版社, 2005. ISBN: 7508506995
 北京 : 173页 : 照片 ; 23 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:19362
DDC 951
Tác giả CN Peng, Xun Hou.
Nhan đề dịch shi jie fan fa xi si zhan zheng zhong de zhong guo.
Nhan đề dịch Trung Quốc trong chiến tranh thế giới chống phát xít.
Nhan đề 世界反法西斯战争中的中国 : 专著 / 彭训厚著.
Thông tin xuất bản 北京 :五洲传播出版社,2005.
Mô tả vật lý 173页 :照片 ;23 cm.
Tóm tắt 本书从五个方面介绍了中国抗日战争的状况,包括:中国揭开了世界反法西斯战争的序幕,在东方开辟了第一个反法西斯战场;中国的持久战支援和配合了欧洲战场,成为抗击日本法西斯的主战场;中国抗日战场直接支援和配合了盟军的反法西斯斗争;中国抗日战争丰富了世界反法西斯战争的理论;中国对建立世界反法西斯统一战线的贡献及其国际大国地位的确立.
Thuật ngữ chủ đề 抗日战争 中国 史料.
Thuật ngữ chủ đề 抗日战争.
Thuật ngữ chủ đề Lịch sử-Trugn Quốc-TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề Chiến tranh-Phát xít-Trung Quốc-TVĐHHN
Từ khóa tự do Phát xít
Từ khóa tự do Chiến tranh.
Từ khóa tự do Lịch sử
Tên vùng địa lý Trung Quốc.
Tác giả(bs) CN 彭,训厚 (1943~)
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000034302
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00119362
0021
00428847
005202503260945
008070327s2005 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7508506995
035[ ] |a 1456414221
035[# #] |a 1083192471
039[ ] |a 20250326094523 |b namth |c 20241128183641 |d idtocn |y 20070327000000 |z huongnt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 951 |b PEN
090[ ] |a 951 |b PEN
100[0 ] |a Peng, Xun Hou.
242[1 ] |a shi jie fan fa xi si zhan zheng zhong de zhong guo.
242[1 ] |a Trung Quốc trong chiến tranh thế giới chống phát xít. |y vie
245[1 0] |a 世界反法西斯战争中的中国 : |b 专著 / |c 彭训厚著.
260[ ] |a 北京 : |b 五洲传播出版社, |c 2005.
300[ ] |a 173页 : |b 照片 ; |c 23 cm.
520[ ] |a 本书从五个方面介绍了中国抗日战争的状况,包括:中国揭开了世界反法西斯战争的序幕,在东方开辟了第一个反法西斯战场;中国的持久战支援和配合了欧洲战场,成为抗击日本法西斯的主战场;中国抗日战场直接支援和配合了盟军的反法西斯斗争;中国抗日战争丰富了世界反法西斯战争的理论;中国对建立世界反法西斯统一战线的贡献及其国际大国地位的确立.
650[0 0] |a 抗日战争 中国 史料.
650[0 0] |a 抗日战争.
650[0 7] |a Lịch sử |z Trugn Quốc |2 TVĐHHN
650[1 7] |a Chiến tranh |x Phát xít |z Trung Quốc |2 TVĐHHN
651[ ] |a Trung Quốc.
653[0 ] |a Phát xít
653[0 ] |a Chiến tranh.
653[0 ] |a Lịch sử
700[0 ] |a 彭,训厚 (1943~) |e 著 peng xun hou.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000034302
890[ ] |a 1 |b 5 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000034302 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000034302
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng