TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
中国 水木火土金 (美)龙安志 著 =Elements of China water, wood, fire, earth, gold

中国 水木火土金 (美)龙安志 著 =Elements of China water, wood, fire, earth, gold

 China Intercontinental Press, 2002. ISBN: 7508500458
 Beijing : 203 p. : col. ill. ; 29 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:19368
DDC 951.06
Tác giả CN Brahm Laurence J.
Nhan đề 中国 : 水木火土金 / (美)龙安志 著 =Elements of China : water, wood, fire, earth, gold / concept and narrative by Laurence J. Brahm. [monograph]
Thông tin xuất bản Beijing :China Intercontinental Press,2002.
Mô tả vật lý 203 p. :col. ill. ;29 cm.
Thuật ngữ chủ đề Lịch sử-Trung Quốc-TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề China-Pictorial works.
Thuật ngữ chủ đề Khoa học xã hội-Ngũ hành-Trung Quốc-TVĐHHN
Từ khóa tự do Khoa học xã hội
Từ khóa tự do Lịch sử Trung Quốc
Từ khóa tự do Âm dương ngũ hành.
Từ khóa tự do Ngũ hành.
Từ khóa tự do Tâm lí
Tên vùng địa lý Trung Quốc.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(3): 000034313, 000073354, 000073549
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00119368
0021
00428853
008070327s2002 ch| eng
0091 0
020[ ] |a 7508500458
035[ ] |a 1456362395
035[ ] |a 1456362395
035[# #] |a 1083183132
039[ ] |a 20241125215604 |b idtocn |c 20241125215113 |d idtocn |y 20070327000000 |z ngant
041[0 ] |a eng
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 951.06 |b BRA
090[ ] |a 951.06 |b BRA
100[1 ] |a Brahm Laurence J.
245[1 0] |a 中国 : 水木火土金 / (美)龙安志 著 =Elements of China : water, wood, fire, earth, gold / |c concept and narrative by Laurence J. Brahm. [monograph]
260[ ] |a Beijing : |b China Intercontinental Press, |c 2002.
300[ ] |a 203 p. : |b col. ill. ; |c 29 cm.
650[0 7] |a Lịch sử |z Trung Quốc |2 TVĐHHN
650[1 0] |a China |x Pictorial works.
650[1 7] |a Khoa học xã hội |x Ngũ hành |z Trung Quốc |2 TVĐHHN
651[ ] |a Trung Quốc.
653[0 ] |a Khoa học xã hội
653[0 ] |a Lịch sử Trung Quốc
653[0 ] |a Âm dương ngũ hành.
653[0 ] |a Ngũ hành.
653[0 ] |a Tâm lí
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (3): 000034313, 000073354, 000073549
890[ ] |a 3 |b 7 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000073549 3 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000073549
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000073354 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000073354
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
3 000034313 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#3 000034313
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng