TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
中国建筑艺术

中国建筑艺术 : 专著

 五洲传播出版社, 2006. ISBN: 7508509668
 北京 : 153页 : 图 ; 23 cm. 人文中国书系. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:19387
DDC 722.1
Tác giả CN 蔡,燕歆.
Nhan đề dịch Nghệ thuật kiến trúc Trung Quốc.
Nhan đề 中国建筑艺术 : 专著 / 蔡燕歆,路秉杰著.
Thông tin xuất bản 北京 :五洲传播出版社,2006.
Mô tả vật lý 153页 :图 ;23 cm.
Tùng thư 人文中国书系.
Tóm tắt 本书包括了古代城市、皇权独尊、神的殿堂、涉园成趣、乡土建筑、装饰艺术等内容.
Thuật ngữ chủ đề 建筑艺术.
Thuật ngữ chủ đề 建筑艺术-中国.
Thuật ngữ chủ đề Kiến trúc-Trung Quốc-TVĐHHN
Từ khóa tự do Kiến trúc Trung Quốc
Tác giả(bs) CN Cai, yan xin.
Tác giả(bs) CN Lu, bing jie.
Tác giả(bs) CN 路,秉杰 (1935~).
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000034242
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00119387
0021
00428874
005201812070838
008070328s2006 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7508509668
035[ ] |a 1456414039
035[# #] |a 1083170683
039[ ] |a 20241129112808 |b idtocn |c 20181207083826 |d huett |y 20070328000000 |z huongnt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 722.1 |b CAI
090[ ] |a 722.1 |b CAI
100[0 ] |a 蔡,燕歆.
242[1 ] |a Nghệ thuật kiến trúc Trung Quốc. |y vie
245[1 0] |a 中国建筑艺术 : |b 专著 / |c 蔡燕歆,路秉杰著.
260[ ] |a 北京 : |b 五洲传播出版社, |c 2006.
300[ ] |a 153页 : |b 图 ; |c 23 cm.
490[ ] |a 人文中国书系.
520[ ] |a 本书包括了古代城市、皇权独尊、神的殿堂、涉园成趣、乡土建筑、装饰艺术等内容.
650[0 0] |a 建筑艺术.
650[0 0] |a 建筑艺术 |v 中国.
650[0 7] |a Kiến trúc |z Trung Quốc |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Kiến trúc Trung Quốc
700[0 ] |a Cai, yan xin.
700[0 ] |a Lu, bing jie.
700[0 ] |a 路,秉杰 (1935~).
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000034242
890[ ] |a 1 |b 18 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000034242 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000034242
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng