TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
中国民间美术

中国民间美术 : 专著

 五洲传播出版社, 2004. ISBN: 7508505425
 北京 : 138页 : 照片,图 ; 23 cm. 人文中国书系. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:19390
DDC 700.951
Tác giả CN 靳,之林.
Nhan đề dịch Mỹ thuật dân gian Trung Quốc.
Nhan đề dịch Zhong guo min jian mei shu.
Nhan đề 中国民间美术 : 专著 / 靳之林著.
Thông tin xuất bản 北京 :五洲传播出版社,2004.
Mô tả vật lý 138页 :照片,图 ;23 cm.
Tùng thư 人文中国书系.
Tóm tắt 本书简要介绍了中国民间美术的六大特征,从人生礼仪、节日风俗、衣食住行、信仰禁忌等方面论述了中国的民间美术,探讨了中国民间美术的艺术体系及艺术形式.
Thuật ngữ chủ đề 民间工艺.
Thuật ngữ chủ đề 民间工艺-中国.
Thuật ngữ chủ đề Tranh dân gian-Trung Quốc-TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề Hội họa-Mĩ thuật-Trung Quốc-TVĐHHN
Từ khóa tự do Mĩ thuật
Từ khóa tự do Tranh dân gian
Từ khóa tự do Hội họa
Tác giả(bs) CN Jin, zhi lin.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000034270
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00119390
0021
00428877
005201812070842
008070328s2004 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7508505425
035[ ] |a 1456385248
035[# #] |a 1083173110
039[ ] |a 20241203083026 |b idtocn |c 20181207084226 |d huett |y 20070328000000 |z huongnt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 700.951 |b JIN
090[ ] |a 700.951 |b JIN
100[0 ] |a 靳,之林.
242[1 ] |a Mỹ thuật dân gian Trung Quốc. |y vie
242[1 ] |a Zhong guo min jian mei shu.
245[1 0] |a 中国民间美术 : |b 专著 / |c 靳之林著.
260[ ] |a 北京 : |b 五洲传播出版社, |c 2004.
300[ ] |a 138页 : |b 照片,图 ; |c 23 cm.
490[ ] |a 人文中国书系.
520[ ] |a 本书简要介绍了中国民间美术的六大特征,从人生礼仪、节日风俗、衣食住行、信仰禁忌等方面论述了中国的民间美术,探讨了中国民间美术的艺术体系及艺术形式.
650[0 0] |a 民间工艺.
650[0 0] |a 民间工艺 |z 中国.
650[0 7] |a Tranh dân gian |z Trung Quốc |2 TVĐHHN
650[1 7] |a Hội họa |x Mĩ thuật |z Trung Quốc |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Mĩ thuật
653[0 ] |a Tranh dân gian
653[0 ] |a Hội họa
700[0 ] |a Jin, zhi lin.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000034270
890[ ] |a 1 |b 21 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000034270 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000034270
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng