THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
700.951 JIN
中国民间美术
: 专著
靳,之林.
五洲传播出版社,
2004.
ISBN: 7508505425
北京 :
138页 : 照片,图 ; 23 cm.
人文中国书系.
中文
民间工艺.
民间工艺
Tranh dân gian
Hội họa
Mĩ thuật
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
19390
DDC
700.951
Tác giả CN
靳,之林.
Nhan đề dịch
Mỹ thuật dân gian Trung Quốc.
Nhan đề dịch
Zhong guo min jian mei shu.
Nhan đề
中国民间美术 : 专著 / 靳之林著.
Thông tin xuất bản
北京 :五洲传播出版社,2004.
Mô tả vật lý
138页 :照片,图 ;23 cm.
Tùng thư
人文中国书系.
Tóm tắt
本书简要介绍了中国民间美术的六大特征,从人生礼仪、节日风俗、衣食住行、信仰禁忌等方面论述了中国的民间美术,探讨了中国民间美术的艺术体系及艺术形式.
Thuật ngữ chủ đề
民间工艺.
Thuật ngữ chủ đề
民间工艺-
中国.
Thuật ngữ chủ đề
Tranh dân gian-
Trung Quốc-
TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề
Hội họa-
Mĩ thuật-
Trung Quốc-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Mĩ thuật
Từ khóa tự do
Tranh dân gian
Từ khóa tự do
Hội họa
Tác giả(bs) CN
Jin, zhi lin.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000034270
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
19390
002
1
004
28877
005
201812070842
008
070328s2004 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7508505425
035
[ ]
|a
1456385248
035
[# #]
|a
1083173110
039
[ ]
|a
20241203083026
|b
idtocn
|c
20181207084226
|d
huett
|y
20070328000000
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
700.951
|b
JIN
090
[ ]
|a
700.951
|b
JIN
100
[0 ]
|a
靳,之林.
242
[1 ]
|a
Mỹ thuật dân gian Trung Quốc.
|y
vie
242
[1 ]
|a
Zhong guo min jian mei shu.
245
[1 0]
|a
中国民间美术 :
|b
专著 /
|c
靳之林著.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
五洲传播出版社,
|c
2004.
300
[ ]
|a
138页 :
|b
照片,图 ;
|c
23 cm.
490
[ ]
|a
人文中国书系.
520
[ ]
|a
本书简要介绍了中国民间美术的六大特征,从人生礼仪、节日风俗、衣食住行、信仰禁忌等方面论述了中国的民间美术,探讨了中国民间美术的艺术体系及艺术形式.
650
[0 0]
|a
民间工艺.
650
[0 0]
|a
民间工艺
|z
中国.
650
[0 7]
|a
Tranh dân gian
|z
Trung Quốc
|2
TVĐHHN
650
[1 7]
|a
Hội họa
|x
Mĩ thuật
|z
Trung Quốc
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Mĩ thuật
653
[0 ]
|a
Tranh dân gian
653
[0 ]
|a
Hội họa
700
[0 ]
|a
Jin, zhi lin.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(1): 000034270
890
[ ]
|a
1
|b
21
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000034270
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000034270
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng