TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
A concise Vietnamese grammar

A concise Vietnamese grammar : for non-native speakers

 Thế giới, 2001
 Hà Nội : 151p. ; 24cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:19398
DDC 495.9225
Tác giả CN Đoàn Thiện Thuật.
Nhan đề A concise Vietnamese grammar : for non-native speakers / Đoàn Thiện Thuật, Nguyễn Khánh Hà, Phạm Như Quỳnh.
Thông tin xuất bản Hà Nội : Thế giới, 2001
Mô tả vật lý 151p. ; 24cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Việt-Ngữ pháp-TVĐHHN
Từ khóa tự do Ngữ pháp tiếng Việt.
Từ khóa tự do Tiếng Việt.
Khoa Tiếng Anh
Chuyên ngành Ngôn ngữ Anh
Môn học Ngôn ngữ học đối chiếu
Địa chỉ 100TK_Tài liệu môn học-MH516001(2): 000034581, 000101195
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00119398
00220
00428886
005202404041005
008070328s2001 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456413171
035[# #] |a 52366086
039[ ] |a 20241202151227 |b idtocn |c 20240404100519 |d tult |y 20070328000000 |z khiembt
041[0 ] |a eng |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.9225 |b DOT
090[ ] |a 495.9225 |b DOT
100[0 ] |a Đoàn Thiện Thuật.
245[1 2] |a A concise Vietnamese grammar : |b for non-native speakers / |c Đoàn Thiện Thuật, Nguyễn Khánh Hà, Phạm Như Quỳnh.
260[ ] |a Hà Nội : |b Thế giới, |c 2001
300[ ] |a 151p. ; |c 24cm.
650[1 7] |a Tiếng Việt |x Ngữ pháp |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Ngữ pháp tiếng Việt.
653[0 ] |a Tiếng Việt.
690[ ] |a Tiếng Anh
691[ ] |a Ngôn ngữ Anh
692[ ] |a Ngôn ngữ học đối chiếu
852[ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516001 |j (2): 000034581, 000101195
890[ ] |a 2 |b 8 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Kệ Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000101195 2 TK_Tài liệu môn học-MH MH AN Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000101195
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000034581 1 TK_Tài liệu môn học-MH MH AN Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000034581
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
1
LegoWeb Comment