TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Слова,обозначающие время в русском языке(век,год,час,минута),и их вьетнамском языке

Слова,обозначающие время в русском языке(век,год,час,минута),и их вьетнамском языке

 2002.
 Ханой, 62 tr. ; 30 cm rus
Mô tả biểu ghi
ID:19430
DDC 491.781
Tác giả CN Đoàn, Thị Phương Mai.
Nhan đề Слова,обозначающие время в русском языке(век,год,час,минута),и их вьетнамском языке / Доан Тхи Фыонг Май .
Thông tin xuất bản Ханой,2002.
Mô tả vật lý 62 tr. ;30 cm
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nga-Ngữ pháp-Luận văn-TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nga-Từ vựng-Luận văn-TVĐHHN
Từ khóa tự do Tiếng Nga
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Từ khóa tự do Từ
Địa chỉ 300NCKH_Luận văn302004(2): 000029433, 000029444
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00119430
0027
00428921
008070331s2002 vm| rus
0091 0
035[ ] |a 1456414203
035[# #] |a 1083159938
039[ ] |a 20241129092730 |b idtocn |c 20070331000000 |d hangctt |y 20070331000000 |z thuynt
041[0 ] |a rus
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 491.781 |b DOM
090[ ] |a 491.781 |b DOM
100[0 ] |a Đoàn, Thị Phương Mai.
245[1 0] |a Слова,обозначающие время в русском языке(век,год,час,минута),и их вьетнамском языке / |c Доан Тхи Фыонг Май .
260[ ] |a Ханой, |c 2002.
300[ ] |a 62 tr. ; |c 30 cm
650[1 7] |a Tiếng Nga |x Ngữ pháp |v Luận văn |2 TVĐHHN
650[1 7] |a Tiếng Nga |x Từ vựng |v Luận văn |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Tiếng Nga
653[0 ] |a Ngữ pháp
653[0 ] |a Từ
655[ 7] |a Luận văn |x Khoa sau đại học |2 TVĐHHN
852[ ] |a 300 |b NCKH_Luận văn |c 302004 |j (2): 000029433, 000029444
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000029444 2 NCKH_Luận văn Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000029444
Nơi lưu NCKH_Luận văn
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000029433 1 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000029433
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện