TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Сопоставление сложноподчиненных предложений с придаточными частями причины в русском и вьетнамском языках

Сопоставление сложноподчиненных предложений с придаточными частями причины в русском и вьетнамском языках

 2001.
 Ханой , 74 tr. ; 30 cm rus
Mô tả biểu ghi
ID:19431
DDC 491.75
Tác giả CN Phạm, Văn Thịnh.
Nhan đề Сопоставление сложноподчиненных предложений с придаточными частями причины в русском и вьетнамском языках / Фам Ван Тхинь.
Thông tin xuất bản Ханой ,2001.
Mô tả vật lý 74 tr. ;30 cm
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nga-Ngữ pháp-Luận văn-TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề Ngữ pháp-Tiếng Nga-Mệnh đề phụ-TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nga-Câu phức-Luận văn-TVĐHHN
Từ khóa tự do Tiếng Nga
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Từ khóa tự do Câu phức hợp
Từ khóa tự do Mệnh đề phụ.
Từ khóa tự do Mệnh đề chỉ nguyên nhân
Tác giả(bs) CN фам, ван Тхинь.
Địa chỉ 100TK_Kho lưu tổng(1): 000029409
Địa chỉ 300NCKH_Luận văn302004(1): 000029410
Địa chỉ 300NCKH_Nội sinh30702(1): 000029411
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00119431
0027
00428922
005202501070859
008070331s2001 vm| rus
0091 0
035[ ] |a 1456416625
035[# #] |a 1083167400
039[ ] |a 20250107085916 |b tult |c 20250107085544 |d tult |y 20070331000000 |z svtt
041[0 ] |a rus
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 491.75 |b PHT
090[ ] |a 491.75 |b PHT
100[0 ] |a Phạm, Văn Thịnh.
245[1 0] |a Сопоставление сложноподчиненных предложений с придаточными частями причины в русском и вьетнамском языках / |c Фам Ван Тхинь.
260[ ] |a Ханой , |c 2001.
300[ ] |a 74 tr. ; |c 30 cm
650[1 7] |a Tiếng Nga |x Ngữ pháp |v Luận văn |2 TVĐHHN
650[1 7] |a Ngữ pháp |x Tiếng Nga |x Mệnh đề phụ |2 TVĐHHN.
650[1 7] |a Tiếng Nga |x Câu phức |v Luận văn |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Tiếng Nga
653[0 ] |a Ngữ pháp
653[0 ] |a Câu phức hợp
653[0 ] |a Mệnh đề phụ.
653[0 ] |a Mệnh đề chỉ nguyên nhân
655[ 7] |a Luận văn |x Khoa sau đại học |2 TVĐHHN
700[1 ] |a фам, ван Тхинь.
852[ ] |a 100 |b TK_Kho lưu tổng |j (1): 000029409
852[ ] |a 300 |b NCKH_Luận văn |c 302004 |j (1): 000029410
852[ ] |a 300 |b NCKH_Nội sinh |c 30702 |j (1): 000029411
890[ ] |a 3 |c 1 |b 0 |d 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000029411 2 NCKH_Nội sinh Tài liệu không phục vụ
#1 000029411
Nơi lưu NCKH_Nội sinh
Tình trạng Tài liệu không phục vụ
2 000029409 1 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000029409
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
3 000029410 1 NCKH_Luận văn Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#3 000029410
Nơi lưu NCKH_Luận văn
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
1