THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
320.0951 YIN
中国政治制度
: 专著
尹, 中卿.
2004
ISBN: 7508504666
北京 五洲传播出版社,
123页 : 照片 ; 21 cm.
中文
政治制度 概况 中国 现代.
政治制度.
Chính trị
Chế độ chính trị.
Chính trị.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
19441
DDC
320.0951
Tác giả CN
尹, 中卿.
Nhan đề dịch
Chế độ chính trị Trung Quốc.
Nhan đề
中国政治制度 : 专著 / 尹中卿著
Thông tin xuất bản
北京 五洲传播出版社,2004
Mô tả vật lý
123页 :照片 ;21 cm.
Tóm tắt
本书介绍了我国国家结构形式、选举制度、人民代表大会制度、国家主席制度、行政制度、司法制度、军事制度、多党合作和政治协商制度以及基层民主制度.
Thuật ngữ chủ đề
政治制度 概况 中国 现代.
Thuật ngữ chủ đề
政治制度.
Thuật ngữ chủ đề
Chính trị-
Trung Quốc-
TVĐHHN.-
Chính phủ
Từ khóa tự do
Chế độ chính trị.
Từ khóa tự do
Chính trị.
Tên vùng địa lý
Trung Quốc.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000034286-7
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
19441
002
1
004
28940
005
202111101550
008
070326s2004 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7508504666
035
[ ]
|a
1456405737
035
[# #]
|a
1083166800
039
[ ]
|a
20241201155856
|b
idtocn
|c
20211110155013
|d
maipt
|y
20070326000000
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
320.0951
|2
14
|b
YIN
100
[0 ]
|a
尹, 中卿.
242
[ ]
|a
Chế độ chính trị Trung Quốc.
|y
vie
245
[0 0]
|a
中国政治制度 :
|b
专著 /
|c
尹中卿著
260
[ ]
|a
北京 五洲传播出版社,
|c
2004
300
[ ]
|a
123页 :
|b
照片 ;
|c
21 cm.
520
[ ]
|a
本书介绍了我国国家结构形式、选举制度、人民代表大会制度、国家主席制度、行政制度、司法制度、军事制度、多党合作和政治协商制度以及基层民主制度.
650
[0 0]
|a
政治制度 概况 中国 现代.
650
[0 0]
|a
政治制度.
650
[1 7]
|a
Chính trị
|z
Trung Quốc
|2
TVĐHHN.
|x
Chính phủ
651
[ 4]
|a
Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
Chế độ chính trị.
653
[0 ]
|a
Chính trị.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(2): 000034286-7
890
[ ]
|a
2
|b
56
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000034287
2
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000034287
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2
000034286
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#2
000034286
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng