THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
355.51 PEN
中国国防
: 专著
彭, 光谦著.
五洲传播出版社,
2004.
ISBN: 7508505735
北京 :
119页 : 照片, ; 21 cm.
中国基本情况丛书 当代卷.
中文
国防建设 概况 中国 现代.
国防建设.
Quốc phòng
Quốc phòng.
Xây dựng quốc phòng.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
19442
DDC
355.51
Tác giả CN
彭, 光谦著.
Nhan đề dịch
Quốc phòng Trung Quốc.
Nhan đề dịch
zhong guo guo fang.
Nhan đề
中国国防 : 专著 / 彭光谦著.
Thông tin xuất bản
北京 :五洲传播出版社,2004.
Mô tả vật lý
119页 :照片, ; 21 cm.
Tùng thư
中国基本情况丛书 当代卷.
Thuật ngữ chủ đề
国防建设 概况 中国 现代.
Thuật ngữ chủ đề
国防建设.
Thuật ngữ chủ đề
Quốc phòng-
Xây dựng-
Trung Quốc-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Quốc phòng.
Từ khóa tự do
Xây dựng quốc phòng.
Tên vùng địa lý
Trung Quốc.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
19442
002
1
004
28941
005
201812070845
008
070326s2004 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7508505735
035
[ ]
|a
1456391272
035
[# #]
|a
1083194005
039
[ ]
|a
20241129165423
|b
idtocn
|c
20181207084546
|d
huett
|y
20070326000000
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
355.51
|2
14
|b
PEN
090
[ ]
|a
355.51
|b
PEN
100
[0 ]
|a
彭, 光谦著.
242
[ ]
|a
Quốc phòng Trung Quốc.
|y
vie
242
[ ]
|a
zhong guo guo fang.
245
[1 0]
|a
中国国防 :
|b
专著 /
|c
彭光谦著.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
五洲传播出版社,
|c
2004.
300
[ ]
|a
119页 :
|b
照片, ;
|c
21 cm.
490
[ ]
|a
中国基本情况丛书 当代卷.
650
[0 0]
|a
国防建设 概况 中国 现代.
650
[0 0]
|a
国防建设.
650
[1 7]
|a
Quốc phòng
|x
Xây dựng
|z
Trung Quốc
|2
TVĐHHN.
651
[ 4]
|a
Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
Quốc phòng.
653
[0 ]
|a
Xây dựng quốc phòng.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0