TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
中国国防

中国国防 : 专著

 五洲传播出版社, 2004. ISBN: 7508505735
 北京 : 119页 : 照片, ; 21 cm. 中国基本情况丛书 当代卷. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:19442
DDC 355.51
Tác giả CN 彭, 光谦著.
Nhan đề dịch Quốc phòng Trung Quốc.
Nhan đề dịch zhong guo guo fang.
Nhan đề 中国国防 : 专著 / 彭光谦著.
Thông tin xuất bản 北京 :五洲传播出版社,2004.
Mô tả vật lý 119页 :照片, ; 21 cm.
Tùng thư 中国基本情况丛书 当代卷.
Thuật ngữ chủ đề 国防建设 概况 中国 现代.
Thuật ngữ chủ đề 国防建设.
Thuật ngữ chủ đề Quốc phòng-Xây dựng-Trung Quốc-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Quốc phòng.
Từ khóa tự do Xây dựng quốc phòng.
Tên vùng địa lý Trung Quốc.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00119442
0021
00428941
005201812070845
008070326s2004 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7508505735
035[ ] |a 1456391272
035[# #] |a 1083194005
039[ ] |a 20241129165423 |b idtocn |c 20181207084546 |d huett |y 20070326000000 |z huongnt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 355.51 |2 14 |b PEN
090[ ] |a 355.51 |b PEN
100[0 ] |a 彭, 光谦著.
242[ ] |a Quốc phòng Trung Quốc. |y vie
242[ ] |a zhong guo guo fang.
245[1 0] |a 中国国防 : |b 专著 / |c 彭光谦著.
260[ ] |a 北京 : |b 五洲传播出版社, |c 2004.
300[ ] |a 119页 : |b 照片, ; |c 21 cm.
490[ ] |a 中国基本情况丛书 当代卷.
650[0 0] |a 国防建设 概况 中国 现代.
650[0 0] |a 国防建设.
650[1 7] |a Quốc phòng |x Xây dựng |z Trung Quốc |2 TVĐHHN.
651[ 4] |a Trung Quốc.
653[0 ] |a Quốc phòng.
653[0 ] |a Xây dựng quốc phòng.
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0