THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
793.30951 ZHO
中国少数民族舞蹈
: 专著
李,北达.
五洲传播出版社,
2006 .
ISBN: 7508510046
北京 :
112 页 ; 24 cm.
中文
Múa dân gian
Múa dân gian.
Dân tộc thiểu số.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
19451
DDC
793.30951
Tác giả CN
李,北达.
Nhan đề dịch
Điệu múa các dân tộc thiểu số Trung Quốc.
Nhan đề
中国少数民族舞蹈 : 专著 / 李北达著.
Thông tin xuất bản
北京 :五洲传播出版社,2006 .
Mô tả vật lý
112 页 ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Múa dân gian-
Dân tộc thiểu số-
Trung Quốc-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Múa dân gian.
Từ khóa tự do
Dân tộc thiểu số.
Tên vùng địa lý
Trung Quốc.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000034301
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
19451
002
1
004
28950
008
070327s2006 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7508510046
035
[ ]
|a
1456402524
035
[# #]
|a
1083194031
039
[ ]
|a
20241130174545
|b
idtocn
|c
20070327000000
|d
huongnt
|y
20070327000000
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
793.30951
|2
14
|b
ZHO
090
[ ]
|a
793.30951
|b
ZHO
100
[0 ]
|a
李,北达.
242
[1 ]
|a
Điệu múa các dân tộc thiểu số Trung Quốc.
245
[1 0]
|a
中国少数民族舞蹈 :
|b
专著 /
|c
李北达著.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
五洲传播出版社,
|c
2006 .
300
[ ]
|a
112 页 ;
|c
24 cm.
650
[1 7]
|a
Múa dân gian
|x
Dân tộc thiểu số
|z
Trung Quốc
|2
TVĐHHN.
651
[ 4]
|a
Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
Múa dân gian.
653
[0 ]
|a
Dân tộc thiểu số.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(1): 000034301
890
[ ]
|a
1
|b
7
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000034301
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000034301
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng