THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
425
Cấu tạo câu tiếng Anh
: sách hỗ trợ chương trình "tiếng Anh trên truyền hình - follow me"
Nguyễn, Quốc Hùng.
Khoa học xã hội,
1990.
Hà Nội :
129 p. ; 15 cm.
English
Tiếng Anh
Cấu trúc câu.
Ngữ pháp.
Tiếng Anh.
Tiếng Anh trên truyền hình.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
19452
DDC
425
Tác giả CN
Nguyễn, Quốc Hùng.
Nhan đề
Cấu tạo câu tiếng Anh : sách hỗ trợ chương trình "tiếng Anh trên truyền hình - follow me" / Nguyễn Quốc Hùng.
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Khoa học xã hội,1990.
Mô tả vật lý
129 p. ;15 cm.
Phụ chú
Bộ sưu tập thày Nguyễn Quốc Hùng
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Anh-
Ngữ pháp-
Cấu trúc câu-
Truyền hình-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Cấu trúc câu.
Từ khóa tự do
Ngữ pháp.
Từ khóa tự do
Tiếng Anh.
Từ khóa tự do
Tiếng Anh trên truyền hình.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000034604
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
19452
002
1
004
28951
005
202404020808
008
070327s1990 vm| eng
009
1 0
035
[ ]
|a
1456369474
035
[# #]
|a
1083166220
039
[ ]
|a
20241208231856
|b
idtocn
|c
20240402080849
|d
tult
|y
20070327000000
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
425
090
[ ]
|a
425NGH
100
[0 ]
|a
Nguyễn, Quốc Hùng.
245
[1 0]
|a
Cấu tạo câu tiếng Anh :
|b
sách hỗ trợ chương trình "tiếng Anh trên truyền hình - follow me" /
|c
Nguyễn Quốc Hùng.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Khoa học xã hội,
|c
1990.
300
[ ]
|a
129 p. ;
|c
15 cm.
500
[ ]
|a
Bộ sưu tập thày Nguyễn Quốc Hùng
650
[1 7]
|a
Tiếng Anh
|x
Ngữ pháp
|x
Cấu trúc câu
|x
Truyền hình
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Cấu trúc câu.
653
[0 ]
|a
Ngữ pháp.
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh.
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh trên truyền hình.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(1): 000034604
890
[ ]
|a
1
|b
6
|c
0
|d
0