THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
629.4 CHI
中国人的太空之旅
: 专著
五洲传播出版社,
2004.
ISBN: 7508503422
北京 :
165 页. ; 30 cm.
中文
载人航天飞行 中国 摄影集.
载人航天飞行.
Khoa học
Trung Quốc hiện đại.
Du hành vũ trụ.
Khoa học Trung Quốc
Thành tựu.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
19457
DDC
629.4
Tác giả TT
People s Republic of China: Information of the State Council.
Nhan đề dịch
China s Space Travel.
Nhan đề
中国人的太空之旅 : 专著 / [摄影集] [中英文本] 郭长建主编 中华人民共和国国务院新闻办公室编 zhong guo ren de tai kong zhi lv.
Thông tin xuất bản
北京 :五洲传播出版社,2004.
Mô tả vật lý
165 页. ;30 cm.
Tóm tắt
本书以摄影集的形式记载中国的载人航天飞行,记录了2003年中国航天员杨利伟乘坐中国自己研制的飞船首次冲出地球、在太空飞行六十万公里、安全着陆的始末
Thuật ngữ chủ đề
载人航天飞行 中国 摄影集.
Thuật ngữ chủ đề
载人航天飞行.
Thuật ngữ chủ đề
Khoa học-
Thành tựu-
Du hành vũ trụ-
Trung Quốc-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Trung Quốc hiện đại.
Từ khóa tự do
Du hành vũ trụ.
Từ khóa tự do
Khoa học Trung Quốc
Từ khóa tự do
Thành tựu.
Tên vùng địa lý
China.
Tên vùng địa lý
Trung Quốc.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000034362
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
19457
002
1
004
28956
005
201812071347
008
070327s2004 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7508503422
035
[ ]
|a
1456408642
035
[# #]
|a
1083197333
039
[ ]
|a
20241201154309
|b
idtocn
|c
20181207134718
|d
huett
|y
20070327000000
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
629.4
|2
22
|b
CHI
090
[ ]
|a
629.4
|b
CHI
110
[ ]
|a
People s Republic of China: Information of the State Council.
242
[1 ]
|a
China s Space Travel.
|y
eng
245
[1 0]
|a
中国人的太空之旅 :
|b
专著 /
|c
[摄影集] [中英文本] 郭长建主编 中华人民共和国国务院新闻办公室编 zhong guo ren de tai kong zhi lv.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
五洲传播出版社,
|c
2004.
300
[ ]
|a
165 页. ;
|c
30 cm.
520
[ ]
|a
本书以摄影集的形式记载中国的载人航天飞行,记录了2003年中国航天员杨利伟乘坐中国自己研制的飞船首次冲出地球、在太空飞行六十万公里、安全着陆的始末
650
[0 0]
|a
载人航天飞行 中国 摄影集.
650
[0 0]
|a
载人航天飞行.
650
[1 7]
|a
Khoa học
|x
Thành tựu
|x
Du hành vũ trụ
|z
Trung Quốc
|2
TVĐHHN.
651
[ ]
|a
China.
651
[ ]
|a
Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
Trung Quốc hiện đại.
653
[0 ]
|a
Du hành vũ trụ.
653
[0 ]
|a
Khoa học Trung Quốc
653
[0 ]
|a
Thành tựu.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(1): 000034362
890
[ ]
|a
1
|b
4
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000034362
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000034362
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng