THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
338.1 DAN
中国农业农村农民
: 专著
党, 国英 (1957~)
五洲传播出版社,
2006
ISBN: 7508509439
北京 :
111页 图 ; 21 cm.
中国基本情况丛书.
中文
农民.
农业经济 中国.
农业经济.
农村 工作 中国.
农民 生活 中国.
Nông nghiệp
Nông dân.
Nông thôn.
+ 2 từ khóa
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
19461
DDC
338.1
Tác giả CN
党, 国英 (1957~)
Nhan đề dịch
Nông nghiệp nông thôn nông dân Trung Quốc.
Nhan đề
中国农业农村农民 : 专著 / 党国英著.
Thông tin xuất bản
北京 :五洲传播出版社,2006
Mô tả vật lý
111页 图 ;21 cm.
Tùng thư
中国基本情况丛书.
Tóm tắt
本书包括了农业农村农民概况、农村经济社会制度、城市化与农村人口流动、新农村建设等内容.
Thuật ngữ chủ đề
农民.
Thuật ngữ chủ đề
农业经济 中国.
Thuật ngữ chủ đề
农业经济.
Thuật ngữ chủ đề
农村 工作 中国.
Thuật ngữ chủ đề
农民 生活 中国.
Thuật ngữ chủ đề
Nông nghiệp-
Nông thôn-
Trung Quốc-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Nông dân.
Từ khóa tự do
Nông thôn.
Từ khóa tự do
Nông nghiệp.
Từ khóa tự do
Kinh tế nông nghiệp.
Tác giả(bs) CN
Dang, guo ying.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000034294-5
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
19461
002
1
004
28960
005
202111111533
008
070327s2006 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7508509439
035
[ ]
|a
1456377079
035
[# #]
|a
1083193535
039
[ ]
|a
20241130111937
|b
idtocn
|c
20211111153312
|d
maipt
|y
20070327000000
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
338.1
|2
14
|b
DAN
100
[0 ]
|a
党, 国英 (1957~)
242
[1 ]
|a
Nông nghiệp nông thôn nông dân Trung Quốc.
|y
vie
245
[1 0]
|a
中国农业农村农民 :
|b
专著 /
|c
党国英著.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
五洲传播出版社,
|c
2006
300
[ ]
|a
111页 图 ;
|c
21 cm.
490
[ ]
|a
中国基本情况丛书.
520
[ ]
|a
本书包括了农业农村农民概况、农村经济社会制度、城市化与农村人口流动、新农村建设等内容.
650
[0 0]
|a
农民.
650
[0 0]
|a
农业经济 中国.
650
[0 0]
|a
农业经济.
650
[0 0]
|a
农村 工作 中国.
650
[0 0]
|a
农民 生活 中国.
650
[1 7]
|a
Nông nghiệp
|x
Nông thôn
|z
Trung Quốc
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Nông dân.
653
[0 ]
|a
Nông thôn.
653
[0 ]
|a
Nông nghiệp.
653
[0 ]
|a
Kinh tế nông nghiệp.
700
[0 ]
|a
Dang, guo ying.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(2): 000034294-5
890
[ ]
|a
2
|b
18
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000034295
2
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000034295
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2
000034294
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#2
000034294
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng