TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
中国饮食

中国饮食 : 专著

 五洲传播出版社, 2004. ISBN: 7508505417
 北京 : 150 页 ; 23 cm. 人文中国书系. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:19465
DDC 641.013
Tác giả CN 刘军茹.
Nhan đề dịch Ẩm thực Trung Quốc.
Nhan đề 中国饮食 : 专著 / 刘军茹著 .
Thông tin xuất bản 北京 :五洲传播出版社,2004.
Mô tả vật lý 150 页 ;23 cm.
Tùng thư 人文中国书系.
Tóm tắt 中国是一个很讲究饮食的国家,本书介绍了传统的食物、外来食用物种与食品、饺子、少数民族食俗、吃的礼仪等内容.
Thuật ngữ chủ đề 饮食.
Thuật ngữ chủ đề 饮食-文化-中国.
Thuật ngữ chủ đề Văn hoá ẩm thực-Nghệ thuật ẩm thực-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Văn hoá ẩm thực.
Từ khóa tự do Nghệ thuật ẩm thực.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(5): 000034212, 000034252, 000034317-9
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00119465
0021
00428964
005202503261308
008070327s2004 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7508505417
035[ ] |a 1456382792
035[# #] |a 1083165776
039[ ] |a 20250326131031 |b namth |c 20241129095704 |d idtocn |y 20070327000000 |z huongnt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 641.013 |b LIU
090[ ] |a 641.013 |b LIU
100[0 ] |a 刘军茹.
242[1 ] |a Ẩm thực Trung Quốc. |y vie
245[1 0] |a 中国饮食 : |b 专著 / |c 刘军茹著 .
260[ ] |a 北京 : |b 五洲传播出版社, |c 2004.
300[ ] |a 150 页 ; |c 23 cm.
490[ ] |a 人文中国书系.
520[ ] |a 中国是一个很讲究饮食的国家,本书介绍了传统的食物、外来食用物种与食品、饺子、少数民族食俗、吃的礼仪等内容.
650[0 0] |a 饮食.
650[0 0] |a 饮食 |x 文化 |v 中国.
650[1 7] |a Văn hoá ẩm thực |x Nghệ thuật ẩm thực |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Văn hoá ẩm thực.
653[0 ] |a Nghệ thuật ẩm thực.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (5): 000034212, 000034252, 000034317-9
890[ ] |a 5 |b 238 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000034319 5 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000034319
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000034318 4 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000034318
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
3 000034317 3 TK_Tiếng Trung-TQ
#3 000034317
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
4 000034252 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#4 000034252
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
5 000034212 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#5 000034212
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng