THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
363.7 MUR
绿色中国
: 专著
Murray, Geoffrey.
五洲传播出版社,
2004.
ISBN: 7508505859
北京 :
132页 : 地图,彩照 ; 23 cm.
中文
环境保护 研究 中国.
环境保护.
Bảo vệ môi trường
Môi trường.
Nghiên cứu Trung Quốc.
Bảo vệ môi trường.
Trung Quốc.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
19468
DDC
363.7
Tác giả CN
Murray, Geoffrey.
Nhan đề dịch
lv se zhong guo.
Nhan đề dịch
Màu xanh Trung Quốc.
Nhan đề
绿色中国 : 专著 / (英)默里(Geoffrey Murray),(英)谷义仁(Ian G.Cook)著 姜仁凤译.
Thông tin xuất bản
北京 :五洲传播出版社,2004.
Mô tả vật lý
132页 :地图,彩照 ;23 cm.
Tóm tắt
本书论述了中国环境问题的历史,还分别论述了空气污染、水污染、垃圾处理和土地恢复(沙漠和盐碱化土地)相关的主要问题.
Thuật ngữ chủ đề
环境保护 研究 中国.
Thuật ngữ chủ đề
环境保护.
Thuật ngữ chủ đề
Bảo vệ môi trường-
Nghiên cứu-
Trung Quốc-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Môi trường.
Từ khóa tự do
Nghiên cứu Trung Quốc.
Từ khóa tự do
Bảo vệ môi trường.
Từ khóa tự do
Trung Quốc.
Tác giả(bs) CN
(英) 谷义仁 (Cook, Ian G.) 著 gu yi ren.
Tác giả(bs) CN
(英) 默里 (Murray, Geoffrey) 著 mo li.
Tác giả(bs) CN
姜仁凤 译 jiang ren feng.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
19468
002
1
004
28967
005
201812071354
008
070328s2004 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7508505859
035
[ ]
|a
1456374146
035
[# #]
|a
1083165267
039
[ ]
|a
20241202151807
|b
idtocn
|c
20181207135451
|d
huett
|y
20070328000000
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
363.7
|b
MUR
090
[ ]
|a
363.7
|b
MUR
100
[1 ]
|a
Murray, Geoffrey.
242
[1 ]
|a
lv se zhong guo.
242
[1 ]
|a
Màu xanh Trung Quốc.
|y
vie
245
[1 0]
|a
绿色中国 :
|b
专著 /
|c
(英)默里(Geoffrey Murray),(英)谷义仁(Ian G.Cook)著 姜仁凤译.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
五洲传播出版社,
|c
2004.
300
[ ]
|a
132页 :
|b
地图,彩照 ;
|c
23 cm.
520
[ ]
|a
本书论述了中国环境问题的历史,还分别论述了空气污染、水污染、垃圾处理和土地恢复(沙漠和盐碱化土地)相关的主要问题.
650
[0 0]
|a
环境保护 研究 中国.
650
[0 0]
|a
环境保护.
650
[1 7]
|a
Bảo vệ môi trường
|x
Nghiên cứu
|z
Trung Quốc
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Môi trường.
653
[0 ]
|a
Nghiên cứu Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
Bảo vệ môi trường.
653
[0 ]
|a
Trung Quốc.
700
[0 ]
|a
(英) 谷义仁 (Cook, Ian G.) 著 gu yi ren.
700
[0 ]
|a
(英) 默里 (Murray, Geoffrey) 著 mo li.
700
[0 ]
|a
姜仁凤 译 jiang ren feng.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0