TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Лингвистическая природа бинарных метафорических словосочетании

Лингвистическая природа бинарных метафорических словосочетании

 1977.
 Ленинград, 161 tr. ; 30 cm rus
Mô tả biểu ghi
ID:19530
DDC 491.75
Tác giả CN Hoàng, Lai.
Nhan đề Лингвистическая природа бинарных метафорических словосочетании / ноанг Лай.
Thông tin xuất bản Ленинград,1977.
Mô tả vật lý 161 tr. ;30 cm
Thuật ngữ chủ đề Ngữ pháp-Tiếng Nga-Cụm từ-Phép ẩn dụ-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nga.
Từ khóa tự do Ngữ pháp tiếng Nga.
Từ khóa tự do Phép ẩn dụ.
Từ khóa tự do Cụm từ.
Từ khóa tự do Cụm từ ẩn dụ.
Tác giả(bs) CN ноанг, Лай.
Địa chỉ 300NCKH_Luận văn(1): 000029732
Địa chỉ 300NCKH_Nội sinh30702(1): 000029731
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00119530
0027
00429036
005202503131624
008070331s1977 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456413806
035[# #] |a 1083170497
039[ ] |a 20250313162438 |b sinhvien |c 20250313153555 |d sinhvien |y 20070331000000 |z svtt
041[0 ] |a rus
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 491.75 |b HOL
100[0 ] |a Hoàng, Lai.
245[1 0] |a Лингвистическая природа бинарных метафорических словосочетании / |c ноанг Лай.
260[ ] |a Ленинград, |c 1977.
300[ ] |a 161 tr. ; |c 30 cm
650[1 7] |a Ngữ pháp |x Tiếng Nga |x Cụm từ |x Phép ẩn dụ |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nga.
653[0 ] |a Ngữ pháp tiếng Nga.
653[0 ] |a Phép ẩn dụ.
653[0 ] |a Cụm từ.
653[0 ] |a Cụm từ ẩn dụ.
700[1 ] |a ноанг, Лай.
852[ ] |a 300 |b NCKH_Luận văn |j (1): 000029732
852[ ] |a 300 |b NCKH_Nội sinh |c 30702 |j (1): 000029731
890[ ] |a 2 |b 0 |c 1 |d 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000029732 1 NCKH_Luận văn Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000029732
Nơi lưu NCKH_Luận văn
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000029731 1 NCKH_Nội sinh Tài liệu không phục vụ
#2 000029731
Nơi lưu NCKH_Nội sinh
Tình trạng Tài liệu không phục vụ
Tài liệu số
1