THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Luận văn
082:
491.7824 NGT
семантическая характерика наречных фразеологизмов русского языка (в сопоставлении с вьетнамским)
Nguyễn, Hồng Thanh.
[S.l.],
1998.
Ханой :
86 tr. ; 30 cm.
rus
Thành ngữ
Tiếng Nga.
Trạng từ.
Thành ngữ.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Đọc tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
19531
DDC
491.7824
Tác giả CN
Nguyễn, Hồng Thanh.
Nhan đề
семантическая характерика наречных фразеологизмов русского языка (в сопоставлении с вьетнамским) / Nguyễn Hồng Thanh.
Thông tin xuất bản
Ханой :[S.l.],1998.
Mô tả vật lý
86 tr. ;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Thành ngữ-
Trạng từ-
Tiếng Nga-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Nga.
Từ khóa tự do
Trạng từ.
Từ khóa tự do
Thành ngữ.
Địa chỉ
300NCKH_Nội sinh30702(1): 000029304
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
19531
002
7
004
29037
005
202503131611
008
070331s1998 vm| rus
009
1 0
035
[ ]
|a
1456409855
035
[# #]
|a
1083194896
039
[ ]
|a
20250313161142
|b
sinhvien
|c
20241202170351
|d
idtocn
|y
20070331000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
rus
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
491.7824
|b
NGT
090
[ ]
|a
491.7824
|b
NGT
100
[0 ]
|a
Nguyễn, Hồng Thanh.
245
[1 2]
|a
семантическая характерика наречных фразеологизмов русского языка (в сопоставлении с вьетнамским) /
|c
Nguyễn Hồng Thanh.
260
[ ]
|a
Ханой :
|b
[S.l.],
|c
1998.
300
[ ]
|a
86 tr. ;
|c
30 cm.
650
[1 7]
|a
Thành ngữ
|x
Trạng từ
|x
Tiếng Nga
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nga.
653
[0 ]
|a
Trạng từ.
653
[0 ]
|a
Thành ngữ.
852
[ ]
|a
300
|b
NCKH_Nội sinh
|c
30702
|j
(1): 000029304
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
1
|d
2
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000029304
1
NCKH_Nội sinh
Tài liệu không phục vụ
#1
000029304
Nơi lưu
NCKH_Nội sinh
Tình trạng
Tài liệu không phục vụ
Tài liệu số
1
семантическая характерика наречных фразеологизмов русского языка (в сопоставлении с вьетнамским) / Nguyễn Hồng Thanh.
›