THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
306.095195 ILL
Illustrated Guide to Korean Culture
: 233 traditional words
Song, Byung Nak.
Hakgojae,
2002
ISBN: 8985846981
Seoul :
479 p. : Picture , ; 23 cm
The National Academy of the Korean Language.
English
Manners and customs
Civilization
Văn hoá
Văn hoá Hàn Quốc.
Korean culture.
Tiếng Hàn Quốc
Phong tục
Văn minh
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
19546
DDC
306.095195
Tác giả CN
Song, Byung Nak.
Nhan đề
Illustrated Guide to Korean Culture : 233 traditional words / Lee Woon Young researcher...,Han Bok Jin editor.
Thông tin xuất bản
Seoul :Hakgojae,2002
Mô tả vật lý
479 p. :Picture , ; 23 cm
Tùng thư
The National Academy of the Korean Language.
Thuật ngữ chủ đề
Manners and customs
Thuật ngữ chủ đề
Civilization
Thuật ngữ chủ đề
Văn hoá-
Hàn Quốc-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Văn hoá Hàn Quốc.
Từ khóa tự do
Korean culture.
Từ khóa tự do
Tiếng Hàn Quốc
Từ khóa tự do
Phong tục
Từ khóa tự do
Văn minh
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000034447
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
19546
002
1
004
29054
005
202105121509
008
070406s2002 ko| kor
009
1 0
020
[ ]
|a
8985846981
035
[ ]
|a
1456364860
035
[# #]
|a
1083170393
039
[ ]
|a
20241208230006
|b
idtocn
|c
20210512150952
|d
huongnt
|y
20070406000000
|z
hien
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
306.095195
|b
ILL
090
[ ]
|a
306.095195
|b
ILL
100
[0 ]
|a
Song, Byung Nak.
245
[0 0]
|a
Illustrated Guide to Korean Culture :
|b
233 traditional words /
|c
Lee Woon Young researcher...,Han Bok Jin editor.
260
[ ]
|a
Seoul :
|b
Hakgojae,
|c
2002
300
[ ]
|a
479 p. :
|b
Picture , ;
|c
23 cm
490
[ ]
|a
The National Academy of the Korean Language.
650
[0 0]
|a
Manners and customs
650
[0 0]
|a
Civilization
650
[0 7]
|a
Văn hoá
|z
Hàn Quốc
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Văn hoá Hàn Quốc.
653
[0 ]
|a
Korean culture.
653
[0 ]
|a
Tiếng Hàn Quốc
653
[0 ]
|a
Phong tục
653
[0 ]
|a
Văn minh
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(1): 000034447
890
[ ]
|a
1
|b
12
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000034447
1
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000034447
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng