THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
951.06 QUY
China 中国
渠,岩.
人民美术出版社,
2003.
北京 :
36 页. ; 30 cm
中文
中国.
摄影集
Sách ảnh
Sách ảnh.
Trung Quốc hiện đại.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
19555
DDC
951.06
Tác giả CN
渠,岩.
Nhan đề dịch
Trung Quốc.
Nhan đề
China 中国 / 渠岩编著.
Thông tin xuất bản
北京 :人民美术出版社,2003.
Mô tả vật lý
36 页. ;30 cm
Thuật ngữ chủ đề
中国.
Thuật ngữ chủ đề
摄影集-
中国-
现代
Thuật ngữ chủ đề
Sách ảnh-
Đồ sứ-
Trung Quốc-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Sách ảnh.
Từ khóa tự do
Trung Quốc hiện đại.
Tên vùng địa lý
Trung Quốc.
Tác giả(bs) CN
雨,敬然
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000034584
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
19555
002
1
004
29063
005
201812071355
008
070417s2003 ch| eng
009
1 0
035
[ ]
|a
1456367479
035
[# #]
|a
1083191155
039
[ ]
|a
20241125200121
|b
idtocn
|c
20181207135531
|d
huett
|y
20070417000000
|z
huongnt
041
[1 ]
|a
chi
|a
eng
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
951.06
|2
14
|b
QUY
090
[ ]
|a
951.06
|b
QUY
100
[0 ]
|a
渠,岩.
242
[1 ]
|a
Trung Quốc.
|y
vie
245
[1 0]
|a
China 中国 /
|c
渠岩编著.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
人民美术出版社,
|c
2003.
300
[ ]
|a
36 页. ;
|c
30 cm
650
[0 0]
|a
中国.
650
[1 0]
|a
摄影集
|v
中国
|x
现代
650
[1 7]
|a
Sách ảnh
|x
Đồ sứ
|z
Trung Quốc
|2
TVĐHHN.
651
[ ]
|a
Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
Sách ảnh.
653
[0 ]
|a
Trung Quốc hiện đại.
700
[0 ]
|a
雨,敬然
|e
翻译.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(1): 000034584
890
[ ]
|a
1
|b
9
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000034584
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000034584
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng