TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Kinh tế học

Kinh tế học : economics

 Thống kê, 2007.
 8th ed. Hà Nội : 702 tr. : có bảng biểu, đồ thị ; 27 cm English
Mô tả biểu ghi
ID:19569
DDC 330.071
Tác giả CN Begg, David.
Nhan đề Kinh tế học : economics / David Begg, Stanley Fischer, Rudiger Dornbusch ;nhóm giảng viên Khoa Kinh tế học Đại học Kinh tế quốc dân biên dịch ;Trần Phú Thuyết hiệu đính.
Lần xuất bản 8th ed.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Thống kê,2007.
Mô tả vật lý 702 tr. :có bảng biểu, đồ thị ;27 cm
Phụ chú Có phụ lục đáp án.
Thuật ngữ chủ đề Kinh tế học-Giáo trình-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Kinh tế học.
Từ khóa tự do Giáo trình.
Tác giả(bs) CN Dornbusch, Rudiger.
Tác giả(bs) CN Fischer, Stanley.
Tác giả(bs) CN Trần, Phú Thuyết
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(3): 000034831-3
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00119569
0021
00429077
005202401191053
008070510s2007 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456386471
035[# #] |a 1083170266
039[ ] |a 20241130172242 |b idtocn |c 20240119105349 |d maipt |y 20070510000000 |z ngant
041[1 ] |a eng |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 330.071 |b BEG
100[1 ] |a Begg, David.
245[1 0] |a Kinh tế học : |b economics / |c David Begg, Stanley Fischer, Rudiger Dornbusch ;nhóm giảng viên Khoa Kinh tế học Đại học Kinh tế quốc dân biên dịch ;Trần Phú Thuyết hiệu đính.
250[ ] |a 8th ed.
260[ ] |a Hà Nội : |b Thống kê, |c 2007.
300[ ] |a 702 tr. : |b có bảng biểu, đồ thị ; |c 27 cm
500[ ] |a Có phụ lục đáp án.
650[0 7] |a Kinh tế học |v Giáo trình |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Kinh tế học.
653[0 ] |a Giáo trình.
700[1 ] |a Dornbusch, Rudiger.
700[1 ] |a Fischer, Stanley.
700[1 ] |a Trần, Phú Thuyết |e hiệu đính.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (3): 000034831-3
890[ ] |a 3 |b 55 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000034833 3 TK_Tiếng Việt-VN
#1 000034833
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
2 000034832 2 TK_Tiếng Việt-VN
#2 000034832
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
3 000034831 1 TK_Tiếng Việt-VN
#3 000034831
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng