TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Сложные предложения,выражающие уступительно-противительные отношения в современном русском языке

Сложные предложения,выражающие уступительно-противительные отношения в современном русском языке

 1971.
 Москва , 308 tr. ; 30 cm rus
Mô tả biểu ghi
ID:19590
DDC 491.75
Tác giả CN Trịnh, Xuân Thành.
Nhan đề Сложные предложения,выражающие уступительно-противительные отношения в современном русском языке / Чинь Суан Тхань.
Thông tin xuất bản Москва ,1971.
Mô tả vật lý 308 tr. ;30 cm
Thuật ngữ chủ đề Ngữ pháp-Tiếng Nga-Câu ghép-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nga.
Từ khóa tự do Ngữ pháp tiếng Nga.
Từ khóa tự do Câu ghép.
Tác giả(bs) CN Чинь, Суан Тхань.
Địa chỉ 300NCKH_Luận án-LA(1): 000029329
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00119590
00210
00429098
005202504020827
008070331s1971 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456408644
039[ ] |a 20250402082912 |b namth |c 20250325112611 |d namth |y 20070331000000 |z ngant
041[0 ] |a rus
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 491.75 |b TRT
090[ ] |a 491.75 |b TRT
100[0 ] |a Trịnh, Xuân Thành.
245[1 0] |a Сложные предложения,выражающие уступительно-противительные отношения в современном русском языке / |c Чинь Суан Тхань.
260[ ] |a Москва , |c 1971.
300[ ] |a 308 tr. ; |c 30 cm
502[ ] |a Thesis/Dissertation
650[1 7] |a Ngữ pháp |x Tiếng Nga |x Câu ghép |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nga.
653[0 ] |a Ngữ pháp tiếng Nga.
653[0 ] |a Câu ghép.
700[0 ] |a Чинь, Суан Тхань.
852[ ] |a 300 |b NCKH_Luận án-LA |j (1): 000029329
890[ ] |a 1 |c 1 |b 0 |d 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000029329 1 NCKH_Luận án-LA Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000029329
Nơi lưu NCKH_Luận án-LA
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
1