TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Особенности жаргона преступников в русском языке

Особенности жаргона преступников в русском языке

 2002.
 Ханой, 91 tr. ; 30 cm rus
Mô tả biểu ghi
ID:19591
DDC 491.77
Tác giả CN Nguyễn, Minh Đạo.
Nhan đề Особенности жаргона преступников в русском языке / Нгуен Минь Дао.
Thông tin xuất bản Ханой,2002.
Mô tả vật lý 91 tr. ;30 cm
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nga-Từ lóng-Phương ngữ học-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nga.
Từ khóa tự do Phương ngữ học.
Từ khóa tự do Từ lóng tiếng Nga.
Tác giả(bs) CN Нгуен, Минь Дао.
Địa chỉ 300NCKH_Luận văn302004(3): 000029402, 000029429, 000029445
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00119591
0027
00429099
005202503311603
008240816s2002 vm rus
0091 0
035[ ] |a 1456372891
039[ ] |a 20250331160345 |b namth |c 20241130084813 |d idtocn |y 20070331000000 |z ngant
041[0 ] |a rus
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 491.77 |b NGD
100[0 ] |a Nguyễn, Minh Đạo.
245[1 0] |a Особенности жаргона преступников в русском языке / |c Нгуен Минь Дао.
260[ ] |a Ханой, |c 2002.
300[ ] |a 91 tr. ; |c 30 cm
650[1 7] |a Tiếng Nga |x Từ lóng |x Phương ngữ học |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nga.
653[0 ] |a Phương ngữ học.
653[0 ] |a Từ lóng tiếng Nga.
700[0 ] |a Нгуен, Минь Дао.
852[ ] |a 300 |b NCKH_Luận văn |c 302004 |j (3): 000029402, 000029429, 000029445
890[ ] |a 3 |b 0 |c 1 |d 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000029445 3 NCKH_Luận văn Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000029445
Nơi lưu NCKH_Luận văn
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000029429 2 NCKH_Luận văn Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000029429
Nơi lưu NCKH_Luận văn
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
3 000029402 1 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#3 000029402
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
1