TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Двусоставные нерасчленные предложения с препозицией глагольного сказуемого

Двусоставные нерасчленные предложения с препозицией глагольного сказуемого

 1974.
 Москва, 190 tr. ; : 30 cm. rus
Mô tả biểu ghi
ID:19606
DDC 491.75
Tác giả CN Nguyễn, Hào.
Nhan đề Двусоставные нерасчленные предложения с препозицией глагольного сказуемого / Нгуен Хао.
Thông tin xuất bản Москва,1974.
Mô tả vật lý 190 tr. ; :30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Ngữ pháp-Câu phức hợp-Thành phần câu-Tiếng Nga-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nga.
Từ khóa tự do Thành phần câu.
Từ khóa tự do Ngữ pháp.
Từ khóa tự do Câu phức hợp.
Địa chỉ 100TK_Kho lưu tổng(1): 000029315
Địa chỉ 300NCKH_Nội sinh30702(1): 000029721
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00119606
0027
00429119
005202503131623
008070331s1974 vm| rus
0091 0
035[ ] |a 1456413043
035[# #] |a 1083166520
039[ ] |a 20250313162313 |b sinhvien |c 20250313162147 |d sinhvien |y 20070331000000 |z svtt
041[0 ] |a rus
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 491.75 |b NGH
100[0 ] |a Nguyễn, Hào.
245[1 0] |a Двусоставные нерасчленные предложения с препозицией глагольного сказуемого / |c Нгуен Хао.
260[ ] |a Москва, |c 1974.
300[ ] |a 190 tr. ; : |b 30 cm.
650[1 7] |a Ngữ pháp |x Câu phức hợp |x Thành phần câu |x Tiếng Nga |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nga.
653[0 ] |a Thành phần câu.
653[0 ] |a Ngữ pháp.
653[0 ] |a Câu phức hợp.
852[ ] |a 100 |b TK_Kho lưu tổng |j (1): 000029315
852[ ] |a 300 |b NCKH_Nội sinh |c 30702 |j (1): 000029721
890[ ] |a 2 |b 0 |c 1 |d 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000029721 2 NCKH_Nội sinh Tài liệu không phục vụ
#1 000029721
Nơi lưu NCKH_Nội sinh
Tình trạng Tài liệu không phục vụ
2 000029315 1 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000029315
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
1