THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Luận văn
082:
491.75 DOM
Слова,обозначающие время в русском языке(век, год,день,час,минута), и их соотиетствия во вьетнамском языке
Đoàn, Thị Phương Mai.
[S.l.],
2002.
Ханой :
63 tr. ; 30 cm.
rus
Tiếng Nga
Tiếng Nga.
Ngữ pháp tiếng Nga.
Giới từ chỉ thời gian.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Đọc tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
19674
DDC
491.75
Tác giả CN
Đoàn, Thị Phương Mai.
Nhan đề
Слова,обозначающие время в русском языке(век, год,день,час,минута), и их соотиетствия во вьетнамском языке / Đoàn Thị Phương Mai.
Thông tin xuất bản
Ханой :[S.l.],2002.
Mô tả vật lý
63 tr. ;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nga-
Ngữ pháp-
Luận văn-
TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nga-
Giới từ chỉ thời gian-
Luận văn-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Tiếng Nga.
Từ khóa tự do
Ngữ pháp tiếng Nga.
Từ khóa tự do
Giới từ chỉ thời gian.
Địa chỉ
300NCKH_Luận văn302004(1): 000029443
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
19674
002
7
004
29192
005
202009071553
008
070331s2002 vm| rus
009
1 0
035
[ ]
|a
1456398269
035
[# #]
|a
1083179980
039
[ ]
|a
20241201162613
|b
idtocn
|c
20200907155336
|d
tult
|y
20070331000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
rus
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
491.75
|b
DOM
090
[ ]
|a
491.75
|b
DOM
100
[0 ]
|a
Đoàn, Thị Phương Mai.
245
[1 4]
|a
Слова,обозначающие время в русском языке(век, год,день,час,минута), и их соотиетствия во вьетнамском языке /
|c
Đoàn Thị Phương Mai.
260
[ ]
|a
Ханой :
|b
[S.l.],
|c
2002.
300
[ ]
|a
63 tr. ;
|c
30 cm.
650
[1 7]
|a
Tiếng Nga
|x
Ngữ pháp
|v
Luận văn
|2
TVĐHHN
650
[1 7]
|a
Tiếng Nga
|x
Giới từ chỉ thời gian
|v
Luận văn
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Tiếng Nga.
653
[0 ]
|a
Ngữ pháp tiếng Nga.
653
[0 ]
|a
Giới từ chỉ thời gian.
655
[ 7]
|a
Luận văn
|x
Khoa sau đại học
|2
TVĐHHN
852
[ ]
|a
300
|b
NCKH_Luận văn
|c
302004
|j
(1): 000029443
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
1
|d
2
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000029443
1
NCKH_Luận văn
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1
000029443
Nơi lưu
NCKH_Luận văn
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
1
Слова,обозначающие время в русском языке(век, год,день,час,минута), и их соотиетствия во вьетнамском языке / Đoàn Thị Phương Mai.
›