TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Слова,обозначающие время в русском языке(век, год,день,час,минута), и их соотиетствия во вьетнамском языке

Слова,обозначающие время в русском языке(век, год,день,час,минута), и их соотиетствия во вьетнамском языке

 [S.l.], 2002.
 Ханой : 63 tr. ; 30 cm. rus
Mô tả biểu ghi
ID:19674
DDC 491.75
Tác giả CN Đoàn, Thị Phương Mai.
Nhan đề Слова,обозначающие время в русском языке(век, год,день,час,минута), и их соотиетствия во вьетнамском языке / Đoàn Thị Phương Mai.
Thông tin xuất bản Ханой :[S.l.],2002.
Mô tả vật lý 63 tr. ;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nga-Ngữ pháp-Luận văn-TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nga-Giới từ chỉ thời gian-Luận văn-TVĐHHN
Từ khóa tự do Tiếng Nga.
Từ khóa tự do Ngữ pháp tiếng Nga.
Từ khóa tự do Giới từ chỉ thời gian.
Địa chỉ 300NCKH_Luận văn302004(1): 000029443
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00119674
0027
00429192
005202009071553
008070331s2002 vm| rus
0091 0
035[ ] |a 1456398269
035[# #] |a 1083179980
039[ ] |a 20241201162613 |b idtocn |c 20200907155336 |d tult |y 20070331000000 |z svtt
041[0 ] |a rus
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 491.75 |b DOM
090[ ] |a 491.75 |b DOM
100[0 ] |a Đoàn, Thị Phương Mai.
245[1 4] |a Слова,обозначающие время в русском языке(век, год,день,час,минута), и их соотиетствия во вьетнамском языке / |c Đoàn Thị Phương Mai.
260[ ] |a Ханой : |b [S.l.], |c 2002.
300[ ] |a 63 tr. ; |c 30 cm.
650[1 7] |a Tiếng Nga |x Ngữ pháp |v Luận văn |2 TVĐHHN
650[1 7] |a Tiếng Nga |x Giới từ chỉ thời gian |v Luận văn |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Tiếng Nga.
653[0 ] |a Ngữ pháp tiếng Nga.
653[0 ] |a Giới từ chỉ thời gian.
655[ 7] |a Luận văn |x Khoa sau đại học |2 TVĐHHN
852[ ] |a 300 |b NCKH_Luận văn |c 302004 |j (1): 000029443
890[ ] |a 1 |b 0 |c 1 |d 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000029443 1 NCKH_Luận văn Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000029443
Nơi lưu NCKH_Luận văn
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
1