TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Communicative ideas

Communicative ideas : an approach with classroom activities

 Language teaching Publications, 1986 ISBN: 0906717388
 London : 125 p. ; 25 cm. Student - centred language teaching English
Mô tả biểu ghi
ID:19688
DDC 418.007
Tác giả CN Norman, David
Nhan đề Communicative ideas : an approach with classroom activities / David Norman, Ulf Levilhn, Jan Anders Hedenquist
Thông tin xuất bản London :Language teaching Publications,1986
Mô tả vật lý 125 p. ;25 cm.
Tùng thư Student - centred language teaching
Phụ chú Bộ sưu tập Nguyễn Xuân Vang
Thuật ngữ chủ đề Interaction analysis in education
Thuật ngữ chủ đề Language and languages-Study and teaching
Thuật ngữ chủ đề Ngôn ngữ-Phương pháp giảng dạy-TVĐHHN
Từ khóa tự do Nghiên cứu và giảng dạy
Từ khóa tự do Phương pháp giảng dạy
Từ khóa tự do Ngôn ngữ học
Từ khóa tự do Ngôn ngữ
Tác giả(bs) CN
Tác giả(bs) CN Hedenquist, Jan Anders
Tác giả(bs) CN Levihn, Ulf
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(3): 000037997, 000094230, 000094232
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00119688
0021
00429210
005202104090913
008080530s1986 enk eng
0091 0
020[ ] |a 0906717388
035[ ] |a 20089062
035[# #] |a 20089062
039[ ] |a 20241208225629 |b idtocn |c 20210409091348 |d maipt |y 20080530000000 |z ngant
041[0 ] |a eng
044[ ] |a enk
082[0 4] |a 418.007 |b NOR
100[1 ] |a Norman, David
245[1 0] |a Communicative ideas : |b an approach with classroom activities / |c David Norman, Ulf Levilhn, Jan Anders Hedenquist
260[ ] |a London : |b Language teaching Publications, |c 1986
300[ ] |a 125 p. ; |c 25 cm.
490[ ] |a Student - centred language teaching
500[ ] |a Bộ sưu tập Nguyễn Xuân Vang
650[0 0] |a Interaction analysis in education
650[1 0] |a Language and languages |x Study and teaching
650[1 7] |a Ngôn ngữ |x Phương pháp giảng dạy |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Nghiên cứu và giảng dạy
653[0 ] |a Phương pháp giảng dạy
653[0 ] |a Ngôn ngữ học
653[0 ] |a Ngôn ngữ
700[ ] |e Sưu tầm
700[1 ] |a Hedenquist, Jan Anders
700[1 ] |a Levihn, Ulf
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (3): 000037997, 000094230, 000094232
890[ ] |a 3 |b 21 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000094232 3 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000094232
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000094230 2 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000094230
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3 000037997 1 TK_Tiếng Anh-AN
#3 000037997
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng