TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển triết học

Từ điển triết học

 Tiến bộ, 1986
 Mat-xcơ-va : 720 tr. ; 21 cm Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:19694
DDC 103
Nhan đề Từ điển triết học
Thông tin xuất bản Mat-xcơ-va : Tiến bộ, 1986
Mô tả vật lý 720 tr. ; 21 cm
Thuật ngữ chủ đề Triết học-Từ điển-TVĐHHN
Từ khóa tự do Triết học
Từ khóa tự do Từ điển triết học
Từ khóa tự do Từ điển.
Khoa Khoa tiếng Pháp
Chuyên ngành Chính sách công
Môn học Triết học
Địa chỉ 100TK_Tài liệu môn học-MH516025(1): 000037144
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00119694
00220
00429216
005202504021448
008080603s1986 ru| vie
0091 0
035[ ] |a 1456401806
039[ ] |a 20250402145036 |b namth |c 20241129160752 |d idtocn |y 20080603000000 |z ngant
041[0 ] |a vie
044[ ] |a ru
082[0 4] |a 103 |b TUD
090[ ] |a 103 |b TUD
245[0 0] |a Từ điển triết học
260[ ] |a Mat-xcơ-va : |b Tiến bộ, |c 1986
300[ ] |a 720 tr. ; |c 21 cm
650[1 7] |a Triết học |x Từ điển |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Triết học
653[0 ] |a Từ điển triết học
653[0 ] |a Từ điển.
690[ ] |a Khoa tiếng Pháp
691[ ] |a Chính sách công
692[ ] |a Triết học
693[ ] |a Tài liệu tham khảo
852[ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516025 |j (1): 000037144
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Kệ Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000037144 1 TK_Tài liệu môn học-MH MH CSC Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000037144
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
LegoWeb Comment