TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
漫画谜语

漫画谜语 : 专著 章品编著

 大连理工大学出版社 , 1998
 大连 : 338页. ; 1 9cm 中文
Mô tả biểu ghi
ID:19715
DDC 741.5
Tác giả CN 章, 品
Nhan đề 漫画谜语 : 专著 章品编著 / 章品.
Thông tin xuất bản 大连 :大连理工大学出版社 ,1998
Mô tả vật lý 338页. ;1 9cm
Thuật ngữ chủ đề 现代.
Thuật ngữ chủ đề 中国.
Thuật ngữ chủ đề 汇编.
Thuật ngữ chủ đề 谜语.
Thuật ngữ chủ đề Hội họa-Tranh biếm họa-Trung Quốc-TVĐHHN
Từ khóa tự do Tranh biếm hoạ.
Từ khóa tự do Tranh biếm hoạ Trung Quốc.
Từ khóa tự do Trung Quốc.
Tác giả(bs) CN Đặng, Thị Hương,
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000038483
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00119715
0021
00429244
005201902200914
008081203s1998 ch| chi
0091 0
035[ ] |a 1456374149
035[ ] |a 1456374149
035[# #] |a 1083192049
039[ ] |a 20241129094028 |b idtocn |c 20241129093731 |d idtocn |y 20081203000000 |z khiembt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 741.5 |b ZHA
090[ ] |a 741.5 |b ZHA
100[0 ] |a 章, 品
245[ ] |a 漫画谜语 : |b 专著 章品编著 / |c 章品.
260[ ] |a 大连 : |b 大连理工大学出版社 , |c 1998
300[ ] |a 338页. ; |c 1 9cm
650[0 0] |a 现代.
650[0 0] |a 中国.
650[0 0] |a 汇编.
650[0 0] |a 谜语.
650[1 7] |a Hội họa |x Tranh biếm họa |z Trung Quốc |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Tranh biếm hoạ.
653[0 ] |a Tranh biếm hoạ Trung Quốc.
653[0 ] |a Trung Quốc.
700[0 ] |a Đặng, Thị Hương, |e sưu tầm.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000038483
890[ ] |a 1 |b 25 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000038483 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000038483
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng