THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
327.034 FIN
(손에 잡히는) 최신 금융증권용어 = Finance & stock
염, 후권
중앙경제평론사,
2007.
서울 :
317 p. ; 20 cm.
kor
듀이십진분류법.
한국십진분류법 .
Quan hệ quốc tế
Hàn Quốc.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
19730
DDC
327.034
Tác giả CN
염, 후권
Nhan đề
(손에 잡히는) 최신 금융증권용어 = Finance & stock / 염후권 엮음
Thông tin xuất bản
서울 :중앙경제평론사,2007.
Mô tả vật lý
317 p. ;20 cm.
Thuật ngữ chủ đề
듀이십진분류법.
Thuật ngữ chủ đề
한국십진분류법 .
Thuật ngữ chủ đề
Quan hệ quốc tế-
Hàn Quốc-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Quan hệ quốc tế
Từ khóa tự do
Hàn Quốc.
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(1): 000039810
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
19730
002
1
004
29261
008
090312s2007 kr| kor
009
1 0
035
[ ]
|a
1456402934
039
[ ]
|a
20241201162400
|b
idtocn
|c
20090312000000
|d
hangctt
|y
20090312000000
|z
khiembt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
327.034
|b
FIN
090
[ ]
|a
327.034
|b
FIN
100
[0 ]
|a
염, 후권
245
[1 0]
|a
(손에 잡히는) 최신 금융증권용어 = Finance & stock /
|c
염후권 엮음
260
[ ]
|a
서울 :
|b
중앙경제평론사,
|c
2007.
300
[ ]
|a
317 p. ;
|c
20 cm.
650
[0 0]
|a
듀이십진분류법.
650
[0 0]
|a
한국십진분류법 .
650
[0 7]
|a
Quan hệ quốc tế
|z
Hàn Quốc
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Quan hệ quốc tế
653
[0 ]
|a
Hàn Quốc.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(1): 000039810
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000039810
1
K. NN Hàn Quốc
#1
000039810
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng