THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.15 HUA
现代汉语常用句式
黄章恺
北京教育出版社,
1987
北京 :
242 页. ; 19 cm
中文
Tiếng Trung Quốc
Tiếng Hán hiện đại
Mẫu câu
Ngữ pháp tiếng Trung Quốc
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
19731
DDC
495.15
Tác giả CN
黄章恺
Nhan đề dịch
Các mẫu câu thường dùng trong tiếng Hán hiện đại.
Nhan đề
现代汉语常用句式 / 叶苍岑;黄章恺.
Thông tin xuất bản
北京 :北京教育出版社,1987
Mô tả vật lý
242 页. ;19 cm
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Ngữ pháp-
TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Mẫu câu-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do
Tiếng Hán hiện đại
Từ khóa tự do
Mẫu câu
Từ khóa tự do
Ngữ pháp tiếng Trung Quốc
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000032526
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
19731
002
1
004
29262
005
202203301006
008
090225s1987 ch| chi
009
1 0
035
[ ]
|a
1456414153
035
[# #]
|a
1083181481
039
[ ]
|a
20241201145133
|b
idtocn
|c
20220330100625
|d
maipt
|y
20090225000000
|z
maipt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.15
|b
HUA
100
[0 ]
|a
黄章恺
242
[ ]
|a
Các mẫu câu thường dùng trong tiếng Hán hiện đại.
|y
vie
245
[1 0]
|a
现代汉语常用句式 /
|c
叶苍岑;黄章恺.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
北京教育出版社,
|c
1987
300
[ ]
|a
242 页. ;
|c
19 cm
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Ngữ pháp
|2
TVĐHHN
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Mẫu câu
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc
653
[0 ]
|a
Tiếng Hán hiện đại
653
[0 ]
|a
Mẫu câu
653
[0 ]
|a
Ngữ pháp tiếng Trung Quốc
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(1): 000032526
890
[ ]
|a
1
|b
33
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000032526
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000032526
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng