TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
现代汉语常用句式

现代汉语常用句式

 北京教育出版社, 1987
 北京 : 242 页. ; 19 cm 中文
Mô tả biểu ghi
ID:19731
DDC 495.15
Tác giả CN 黄章恺
Nhan đề dịch Các mẫu câu thường dùng trong tiếng Hán hiện đại.
Nhan đề 现代汉语常用句式 / 叶苍岑;黄章恺.
Thông tin xuất bản 北京 :北京教育出版社,1987
Mô tả vật lý 242 页. ;19 cm
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Ngữ pháp-TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Mẫu câu-TVĐHHN
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Tiếng Hán hiện đại
Từ khóa tự do Mẫu câu
Từ khóa tự do Ngữ pháp tiếng Trung Quốc
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000032526
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00119731
0021
00429262
005202203301006
008090225s1987 ch| chi
0091 0
035[ ] |a 1456414153
035[# #] |a 1083181481
039[ ] |a 20241201145133 |b idtocn |c 20220330100625 |d maipt |y 20090225000000 |z maipt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.15 |b HUA
100[0 ] |a 黄章恺
242[ ] |a Các mẫu câu thường dùng trong tiếng Hán hiện đại. |y vie
245[1 0] |a 现代汉语常用句式 / |c 叶苍岑;黄章恺.
260[ ] |a 北京 : |b 北京教育出版社, |c 1987
300[ ] |a 242 页. ; |c 19 cm
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Ngữ pháp |2 TVĐHHN
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Mẫu câu |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a Tiếng Hán hiện đại
653[0 ] |a Mẫu câu
653[0 ] |a Ngữ pháp tiếng Trung Quốc
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000032526
890[ ] |a 1 |b 33 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000032526 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000032526
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng