TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Em Brỹckenkurs Arbeitsbuch

Em Brỹckenkurs Arbeitsbuch

 Max Hueber, 1998. ISBN: 319011627X
 2.auflage. Ismaning : 128 tr. ; 29 cm Deutsch
Mô tả biểu ghi
ID:19747
DDC 438.24
Tác giả CN Perlmann - Balme, Michaela.
Nhan đề Em : Brỹckenkurs : Arbeitsbuch / Michaela Perlmann - Balme,...
Lần xuất bản 2.auflage.
Thông tin xuất bản Ismaning :Max Hueber,1998.
Mô tả vật lý 128 tr. ;29 cm
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Đức-Sách bài tập-TVĐHHN
Từ khóa tự do Tiếng Đức
Từ khóa tự do Bài tập
Tác giả(bs) CN Schwalb, Susanne.
Tác giả(bs) CN Weers, Dưrte.
Địa chỉ 100Chờ thanh lý (Không phục vụ)(2): 000035788, 000035799
Địa chỉ 100TK_Kho lưu tổng(79): 000035782, 000035784-5, 000035787, 000035789-92, 000035794-8, 000035803-30, 000035832-7, 000035841-57, 000035859-70, 000035875-6, 000035878
Địa chỉ 100TK_Tiếng Đức-DC(3): 000035779, 000035800-1
Địa chỉ 200K. NN Đức(11): 000035786, 000035831, 000035838-40, 000035858, 000035871-4, 000035877
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00119747
0021
00429279
005202003300930
008070530s1998 gw| ger
0091 0
020[ ] |a 319011627X
035[ ] |a 1456404338
035[# #] |a 1083197246
039[ ] |a 20241202152123 |b idtocn |c 20200330093046 |d tult |y 20070530000000 |z hueltt
041[0 ] |a ger
044[ ] |a gw
082[0 4] |a 438.24 |b PER
090[ ] |a 438.24 |b PER
100[1 ] |a Perlmann - Balme, Michaela.
245[1 0] |a Em : Brỹckenkurs : Arbeitsbuch / |c Michaela Perlmann - Balme,...
250[ ] |a 2.auflage.
260[ ] |a Ismaning : |b Max Hueber, |c 1998.
300[ ] |a 128 tr. ; |c 29 cm
650[1 7] |a Tiếng Đức |x Sách bài tập |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Tiếng Đức
653[0 ] |a Bài tập
700[1 ] |a Schwalb, Susanne.
700[1 ] |a Weers, Dưrte.
852[ ] |a 100 |b Chờ thanh lý (Không phục vụ) |j (2): 000035788, 000035799
852[ ] |a 100 |b TK_Kho lưu tổng |j (79): 000035782, 000035784-5, 000035787, 000035789-92, 000035794-8, 000035803-30, 000035832-7, 000035841-57, 000035859-70, 000035875-6, 000035878
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Đức-DC |j (3): 000035779, 000035800-1
852[ ] |a 200 |b K. NN Đức |j (11): 000035786, 000035831, 000035838-40, 000035858, 000035871-4, 000035877
890[ ] |a 95 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000035877 99 K. NN Đức
#1 000035877
Nơi lưu K. NN Đức
Tình trạng
2 000035874 96 K. NN Đức
#2 000035874
Nơi lưu K. NN Đức
Tình trạng
3 000035873 95 K. NN Đức
#3 000035873
Nơi lưu K. NN Đức
Tình trạng
4 000035872 94 K. NN Đức
#4 000035872
Nơi lưu K. NN Đức
Tình trạng
5 000035871 93 K. NN Đức
#5 000035871
Nơi lưu K. NN Đức
Tình trạng
6 000035858 80 K. NN Đức
#6 000035858
Nơi lưu K. NN Đức
Tình trạng
7 000035840 62 K. NN Đức
#7 000035840
Nơi lưu K. NN Đức
Tình trạng
8 000035839 61 K. NN Đức
#8 000035839
Nơi lưu K. NN Đức
Tình trạng
9 000035838 60 K. NN Đức
#9 000035838
Nơi lưu K. NN Đức
Tình trạng
10 000035831 53 K. NN Đức
#10 000035831
Nơi lưu K. NN Đức
Tình trạng