THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
181.11 KOR
Korean Philosophy
: its tradition and modern transformation
Hollym,
2004.
ISBN: 1565911784
Seoul :
576 p. ; 25 cm.
English
Philosophy and religion
Philosophy, Confucian
Philosophy, Korean.
Triết học.
Triết học cổ điển.
Triết học hiện đại.
Lịch sử triết học.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
19799
DDC
181.11
Tác giả TT
Korean National Commission for UNESCO.
Nhan đề
Korean Philosophy : its tradition and modern transformation / Korean National Commission for UNESCO.
Thông tin xuất bản
Seoul :Hollym,2004.
Mô tả vật lý
576 p. ;25 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Philosophy and religion-
Korea.
Thuật ngữ chủ đề
Philosophy, Confucian-
Korea-
History.
Thuật ngữ chủ đề
Philosophy, Korean.
Từ khóa tự do
Triết học.
Từ khóa tự do
Triết học cổ điển.
Từ khóa tự do
Triết học hiện đại.
Từ khóa tự do
Lịch sử triết học.
Tên vùng địa lý
Hàn Quốc.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
19799
002
1
004
29338
008
080324s2004 enk eng
009
1 0
020
[ ]
|a
1565911784
035
[ ]
|a
57965920
039
[ ]
|a
20241209115125
|b
idtocn
|c
20080324000000
|d
maipt
|y
20080324000000
|z
svtt
041
[1 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
enk
082
[0 4]
|a
181.11
|b
KOR
090
[ ]
|a
181.11
|b
KOR
110
[ ]
|a
Korean National Commission for UNESCO.
245
[ ]
|a
Korean Philosophy :
|b
its tradition and modern transformation /
|c
Korean National Commission for UNESCO.
260
[ ]
|a
Seoul :
|b
Hollym,
|c
2004.
300
[ ]
|a
576 p. ;
|c
25 cm.
650
[ ]
|a
Philosophy and religion
|z
Korea.
650
[ ]
|a
Philosophy, Confucian
|z
Korea
|x
History.
650
[ ]
|a
Philosophy, Korean.
651
[ ]
|a
Hàn Quốc.
653
[ ]
|a
Triết học.
653
[ ]
|a
Triết học cổ điển.
653
[ ]
|a
Triết học hiện đại.
653
[ ]
|a
Lịch sử triết học.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0