THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
337.597051 HES
‘昆明-河内- 海防’经济走廊建设研究
He, Sheng Da.
中国商务出本社,
2006.
ISBN: 7801816382
北京 :
346页 : 地图 ; 890x1168毫米
中越两国建立‘两廊一圈’可行性研究丛书
中文
Báo cáo kinh tế
Hợp tác kinh tế
Quan hệ quốc tế
Hợp tác kinh tế.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
19845
DDC
337.597051
Tác giả CN
He, Sheng Da.
Nhan đề dịch
Nghiên cứu thiết lập hành lang kinh tế Côn Minh- Hà Nội- Hải Phòng .
Nhan đề
‘昆明-河内- 海防’经济走廊建设研究 / 贺圣达。。。
Thông tin xuất bản
北京 :中国商务出本社,2006.
Mô tả vật lý
346页 :地图 ;890x1168毫米
Tùng thư
中越两国建立‘两廊一圈’可行性研究丛书
Thuật ngữ chủ đề
Báo cáo kinh tế-
Việt Nam-
Trung Quốc-
TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề
Hợp tác kinh tế-
Việt Nam-
Trung Quốc-
TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề
Quan hệ quốc tế-
Việt Nam-
Trung Quốc-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Quan hệ quốc tế
Từ khóa tự do
Hợp tác kinh tế.
Từ khóa tự do
Báo cáo kinh tế
Tên vùng địa lý
Hải Phòng.
Tên vùng địa lý
Côn Minh.
Tên vùng địa lý
Hà Nội.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
19845
002
1
004
29386
008
070512s2006 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7801816382
035
[ ]
|a
1456386066
035
[# #]
|a
1083167507
039
[ ]
|a
20241201145019
|b
idtocn
|c
20070512000000
|d
hangctt
|y
20070512000000
|z
hueltt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
337.597051
|b
HES
090
[ ]
|a
337.597051
|b
HES
100
[0 ]
|a
He, Sheng Da.
242
[1 ]
|a
Nghiên cứu thiết lập hành lang kinh tế Côn Minh- Hà Nội- Hải Phòng .
245
[1 0]
|a
‘昆明-河内- 海防’经济走廊建设研究 /
|c
贺圣达。。。
260
[ ]
|a
北京 :
|b
中国商务出本社,
|c
2006.
300
[ ]
|a
346页 :
|b
地图 ;
|c
890x1168毫米
490
[ ]
|a
中越两国建立‘两廊一圈’可行性研究丛书
650
[1 7]
|a
Báo cáo kinh tế
|x
Việt Nam
|x
Trung Quốc
|2
TVĐHHN
650
[1 7]
|a
Hợp tác kinh tế
|x
Việt Nam
|x
Trung Quốc
|2
TVĐHHN
650
[1 7]
|a
Quan hệ quốc tế
|x
Việt Nam
|x
Trung Quốc
|2
TVĐHHN
651
[ ]
|a
Hải Phòng.
651
[ ]
|a
Côn Minh.
651
[ ]
|a
Hà Nội.
653
[0 ]
|a
Quan hệ quốc tế
653
[0 ]
|a
Hợp tác kinh tế.
653
[0 ]
|a
Báo cáo kinh tế
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0