TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Themen aktuell 3 Zertifikatsband Kursbuch

Themen aktuell 3 Zertifikatsband Kursbuch

 Hueber, 2004. ISBN: 3190016925
 1.auflage. Ismaning : 168 tr. ; 24 cm Deutsch
Mô tả biểu ghi
ID:19852
DDC 438.24
Tác giả CN Perlmann - Balme, Michaela.
Nhan đề Themen aktuell 3 : Zertifikatsband : Kursbuch / Michaela Perlmann - Balme...
Lần xuất bản 1.auflage.
Thông tin xuất bản Ismaning :Hueber,2004.
Mô tả vật lý 168 tr. ;24 cm
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Đức-Giáo trình-TVĐHHN
Từ khóa tự do Tiếng Đức
Từ khóa tự do Giáo trình
Từ khóa tự do Giáo trình
Tác giả(bs) CN Tomazewski, Andreas.
Tác giả(bs) CN Weers, Dỹrte.
Địa chỉ 100TK_Kho lưu tổng(67): 000035879, 000035882-924, 000035928, 000035931-7, 000035939-44, 000035953-5, 000035963-6, 000035968, 000035971
Địa chỉ 100TK_Tiếng Đức-DC(5): 000035930, 000035945-6, 000035962, 000035973
Địa chỉ 200K. NN Đức(13): 000035880-1, 000035925-7, 000035938, 000035947, 000035956, 000035967, 000035975-8
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00119852
0021
00429393
005202003300859
008070529s2004 gw| ger
0091 0
020[ ] |a 3190016925
035[ ] |a 1456408452
035[# #] |a 797004311
039[ ] |a 20241202154859 |b idtocn |c 20200330085904 |d tult |y 20070529000000 |z hueltt
041[0 ] |a ger
044[ ] |a gw
082[0 4] |a 438.24 |b PER
090[ ] |a 438.24 |b PER
100[1 ] |a Perlmann - Balme, Michaela.
245[1 0] |a Themen aktuell 3 : Zertifikatsband : Kursbuch / |c Michaela Perlmann - Balme...
250[ ] |a 1.auflage.
260[ ] |a Ismaning : |b Hueber, |c 2004.
300[ ] |a 168 tr. ; |c 24 cm
650[1 7] |a Tiếng Đức |x Giáo trình |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Tiếng Đức
653[0 ] |a Giáo trình
653[0 ] |a Giáo trình
700[1 ] |a Tomazewski, Andreas.
700[1 ] |a Weers, Dỹrte.
852[ ] |a 100 |b TK_Kho lưu tổng |j (67): 000035879, 000035882-924, 000035928, 000035931-7, 000035939-44, 000035953-5, 000035963-6, 000035968, 000035971
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Đức-DC |j (5): 000035930, 000035945-6, 000035962, 000035973
852[ ] |a 200 |b K. NN Đức |j (13): 000035880-1, 000035925-7, 000035938, 000035947, 000035956, 000035967, 000035975-8
890[ ] |a 85 |b 3 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000035978 100 K. NN Đức
#1 000035978
Nơi lưu K. NN Đức
Tình trạng
2 000035977 99 K. NN Đức
#2 000035977
Nơi lưu K. NN Đức
Tình trạng
3 000035976 98 K. NN Đức
#3 000035976
Nơi lưu K. NN Đức
Tình trạng
4 000035975 97 K. NN Đức
#4 000035975
Nơi lưu K. NN Đức
Tình trạng
5 000035973 95 TK_Tiếng Đức-DC
#5 000035973
Nơi lưu TK_Tiếng Đức-DC
Tình trạng
6 000035967 89 K. NN Đức
#6 000035967
Nơi lưu K. NN Đức
Tình trạng
7 000035962 84 TK_Tiếng Đức-DC
#7 000035962
Nơi lưu TK_Tiếng Đức-DC
Tình trạng
8 000035956 78 K. NN Đức
#8 000035956
Nơi lưu K. NN Đức
Tình trạng
9 000035947 69 K. NN Đức
#9 000035947
Nơi lưu K. NN Đức
Tình trạng
10 000035946 68 TK_Tiếng Đức-DC
#10 000035946
Nơi lưu TK_Tiếng Đức-DC
Tình trạng