THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
808.042 SEI
나의 생각 글쓰기.
성정일.
시서례 ,
1998.
ISBN: 89-88419-26-X
서울 :
12책 : 삽도 ; 26 cm.
kor
Tiếng Hàn Quốc
Viết luận
Kĩ năng viết
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
19888
DDC
808.042
Tác giả CN
성정일.
Nhan đề
나의 생각 글쓰기. 1 / 성정일 엮음.
Thông tin xuất bản
서울 :시서례 ,1998.
Mô tả vật lý
12책 :삽도 ;26 cm.
Phụ chú
표지관제 : 연습을 통한 초등학생용 글쓰기 논술 교재.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Hàn Quốc-
Kĩ năng viết-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Viết luận
Từ khóa tự do
Kĩ năng viết
Từ khóa tự do
Tiếng Hàn Quốc
Tác giả(bs) CN
Seong, Jeong il.
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(1): 000039707
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
19888
002
1
004
29433
008
090318s1998 kr| kor
009
1 0
020
[ ]
|a
89-88419-26-X
035
[ ]
|a
1456385285
039
[ ]
|a
20241129171855
|b
idtocn
|c
20090318000000
|d
hangctt
|y
20090318000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
808.042
|b
SEI
090
[ ]
|a
808.042
|b
SEI
100
[0 ]
|a
성정일.
245
[1 0]
|a
나의 생각 글쓰기.
|n
1 /
|c
성정일 엮음.
260
[ ]
|a
서울 :
|b
시서례 ,
|c
1998.
300
[ ]
|a
12책 :
|b
삽도 ;
|c
26 cm.
500
[ ]
|a
표지관제 : 연습을 통한 초등학생용 글쓰기 논술 교재.
650
[1 7]
|a
Tiếng Hàn Quốc
|x
Kĩ năng viết
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Viết luận
653
[0 ]
|a
Kĩ năng viết
653
[0 ]
|a
Tiếng Hàn Quốc
700
[0 ]
|a
Seong, Jeong il.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(1): 000039707
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000039707
1
K. NN Hàn Quốc
#1
000039707
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng